← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Theme From Rapunzel (Barbie as Rapunzel)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 119 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 119
- Số đoạn
- 22
- Tempo đích
- 160 BPM
- Tay khó hơn
- Phải
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at D4 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiF5·1+A#5·3+F6·5F4·1A#4·2F4·1A#4·2
Cụm 2 · t=4.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF4·1A#4·2F4·1A#4·3
Cụm 3 · t=5.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD4·1G4·2F4·1C5·5
Cụm 4 · t=6.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF4·1C5·5F4·1C5·5
Cụm 5 · t=8.1s · đổi vị trí tay
PhảiF4·1G4·3F4·2D4·1+A#4·4D4·1+F4·2+C6·5
Cụm 6 · t=9.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#4·1D4·2F4·3D4·1+A#4·4
Cụm 7 · t=10.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD4·1+F4·2A#4·5D4·1G4·3
Cụm 8 · t=12.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF4·2C5·5F4·1C5·5
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiA#3·2A#3·2A#3·2
Cụm 2 · t=4.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#3·2G3·4A#3·2
Cụm 3 · t=5.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiF3·5C4·1C4·1
Cụm 4 · t=6.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC4·1C4·1
Cụm 5 · t=8.1s · đổi vị trí tay
TráiD#3·3A#3·1D#3·3A#2·5+A#3·1A#3·1A#3·1A#3·1
Cụm 6 · t=9.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#3·1A#3·1A#3·1
Cụm 7 · t=10.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#3·1A2·5+G3·2+A#3·1A#3·1G3·2+A#3·1G2·5+F3·4+G3·3+A3·2+C4·1C4·1
Cụm 8 · t=12.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG3·3+A3·2+C4·1G3·3+A3·2+C4·1G3·3+A3·2+C4·1C4·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 80 → 120 → 160 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiF5·1+A#5·3+F6·5F4·1A#4·2F4·1A#4·2
TráiA#3·2A#3·2A#3·2
Cụm 2 · t=4.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF4·1A#4·2F4·1A#4·3
Đoạn 2 — từ 28.3s
Cụm 23 · t=28.3s · đổi vị trí tay
PhảiF4·1D4·1+A#4·4D4·1+F4·2A#4·1G4·1+G6·5
TráiA#3·1A#3·1A#3·1A2·5+G3·2+A#3·1A#3·1
Cụm 24 · t=29.6s · đổi vị trí tay
Đoạn 3 — từ 34.3s
Cụm 29 · t=34.3s · đổi vị trí tay
PhảiF4·1D4·1+A#4·4D4·1+F4·2A#4·1G4·1+A6·5A#6·3D4·1+C7·5
TráiA#3·1A#3·1A#3·1A2·5+G3·2A#3
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Bb trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải5+1+5'.5.1.5.1
Trái.1.1.1
Cụm 2
Phải.5.1.5.1
Trái.1.6.1