← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Merry Christmas, Mr. Lawrence - Ryuichi Sakamoto (Solo)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 251 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 251
- Số đoạn
- 42
- Tempo đích
- 104 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiF6·3D#6·2F6·3A#6·5
Cụm 2 · t=1.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF6·3D#6·2F6·3D#6·2
Cụm 3 · t=2.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF6·3A#6·5F6·3D#6·2
Cụm 4 · t=3.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF6·3D#6·2F6·3G#6·5
Cụm 5 · t=4.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF6·3D#6·2F6·3D#6·2
Cụm 6 · t=5.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF6·3G#6·5F6·3D#6·2
Cụm 7 · t=6.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#6·2C#6·1D#6·2G#6·5
Cụm 8 · t=8.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#6·2C#6·1D#6·2C#6·1
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiF#5·4+G#5·3+C#6·1
Cụm 4 · t=3.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiF#5·3+A#5·2+C6·1
Cụm 7 · t=6.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiF5·4+G#5·3+C6·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 52 → 78 → 104 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiF6·3D#6·2F6·3A#6·5
TráiF#5·4+G#5·3+C#6·1
Cụm 2 · t=1.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF6·3D#6·2F6·3D#6·2
Trái
Cụm 3 · t=2.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF6·
Đoạn 2 — từ 55.4s
Cụm 49 · t=55.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#3·1+D#4·3F4·3D#4·2A#3·1
TráiF#2·5+C#3·3+F#3·1
Cụm 50 · t=56.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiD#4·2
TráiG#2·5+F#3·1
Đoạn 3 — từ 58.4s
Cụm 51 · t=58.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC4·1+D#4·2F4·3D#4·2F4·3
Trái
Cụm 52 · t=59.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG#4·5F4·3D#4·2F4·5
TráiA#2·3
Cụm 53 · t=60.8s · đổi vị trí tay
PhảiD#4·4A#3·
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Db trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải3'2'3'6'
Trái4+5+1'