← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “7 years - Lukas Graham (Piano-Voice-Guitar)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 230 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 230
- Số đoạn
- 36
- Tempo đích
- 120 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at G4 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiA#5·5A5·4G5·3F5·2
Cụm 2 · t=1.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·1+A#4·2+D5·4F5·2D5·1F5·2
Cụm 3 · t=3.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiA#4·1+D5·3F5·2
Cụm 4 · t=4.0s · đổi vị trí tay
PhảiA#5·5A5·4G5·3F5·2
Cụm 5 · t=5.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·1+A#4·2+D5·4F5·2D5·1F5·2
Cụm 6 · t=7.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiD5·1F5·2
Cụm 7 · t=8.0s · đổi vị trí tay
PhảiD5·1+A#5·4A5·4G5·3F5·2
Cụm 8 · t=9.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·1+A#4·2+D5·4F5·2D5·1F5·2
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 2 · t=1.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG2·5+G3·4+A#3·3+D4·1
Cụm 3 · t=3.0s · ranh câu (LBDM)
TráiF2·5+F3·5+A#3·4+D4·2+F4·1
Cụm 5 · t=5.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD#2·5+D#3·5+G3·4+A#3·3+D4·2+D#4·1
Cụm 7 · t=8.0s · đổi vị trí tay
TráiF2·5+F3·5+C4·3+F4·1
Cụm 8 · t=9.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG2·5+G3·4+A#3·3+D4·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 60 → 90 → 120 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiA#5·5A5·4G5·3F5·2
Trái
Cụm 2 · t=1.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·1+A#4·2+D5·4F5·2D5·1F5·2
TráiG2·5+G3·4+A#3·3+D4·
Đoạn 2 — từ 16.0s
Cụm 12 · t=16.0s · đổi vị trí tay
PhảiA#5·5A5·4G5·3F5·2
Trái
Cụm 13 · t=17.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiG4·1+D5·4+G5·5
TráiG2·5+G3·4+A#3·3+D4·1
Cụm 14 · t=17.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF5·2
Đoạn 3 — từ 24.0s
Cụm 21 · t=24.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiD5·1+A#5·4A5·4C5·1+G5·4
TráiF2·5+F3·5+C4·3+F4·1
Cụm 22 · t=24.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiA#4·1F5·2G4·1+D5·4+G5·5
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Bb trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 2
Phải.6+.1+3535
Trái.6+.6+.1+.3
Cụm 3
Phải.1+35
Trái.5+.5+.1+.3+.5