← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “The Sound Of Silence - Simon & Garfunkel (Piano Vocal)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 147 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 147
- Số đoạn
- 24
- Tempo đích
- 106 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at D4 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiD4·1E4·2A4·5E4·2A4·5
Cụm 2 · t=1.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD4·1A4·5E4·2A4·5
Cụm 3 · t=2.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiD4·1A4·5D4·1+E4·2D4·1
Cụm 4 · t=3.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·5D4·1+F4·2F4·1+A4·3E4·1+A4·3
Cụm 5 · t=4.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·5D4·1+G4·3G4·4D4·1
Cụm 6 · t=5.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·4E4·2G4·4D4·1
Cụm 7 · t=6.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiG4·4
Cụm 8 · t=7.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·4D4·1G4·4E4·2
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiD2·4
Cụm 5 · t=4.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC2·5+C4·1
Cụm 7 · t=6.5s · ranh câu (LBDM)
TráiC4·1
Cụm 8 · t=7.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC4·1C4·1C4·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 53 → 79 → 106 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiD4·1E4·2A4·5E4·2A4·5
TráiD2·4
Cụm 2 · t=1.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD4·1A4·5E4·2A4·5
Trái
Cụm 3 · t=2.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiD4·1A4·
Đoạn 2 — từ 22.1s
Cụm 22 · t=22.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF4·1A#4·2D#4·1A#4·2
TráiA#2·3
Cụm 23 · t=23.2s · đổi vị trí tay
PhảiF4·1+D5·4A#4·1+E5·3D4·1+F5·5
TráiA#2·3
Cụm 24 · t=24.1s · ranh câu (LBDM)
Đoạn 3 — từ 24.3s
Cụm 25 · t=24.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiF4·1A#4·2D#4·1+E5·5A#4·1+D5·3
TráiA#2·3
Cụm 26 · t=25.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiF4·1A#4·1+C5·2
Trái
Cụm 27 · t=26.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiF4·1F4·
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở F trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.6.7.3.7.3
Trái.6