← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Raiders March - Indiana Jones Trilogy Movie, John Williams (Easy Piano)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 97 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 97
- Số đoạn
- 21
- Tempo đích
- 240 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at D4 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiE4·1F4·2E4·1+G4·2E4·1+C5·4
Cụm 2 · t=2.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiD4·1E4·2F4·3
Cụm 3 · t=4.0s · đổi vị trí tay
PhảiG4·4A4·1D4·1+F4·2+B4·4
Cụm 4 · t=4.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiF5·5
Cụm 5 · t=6.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·1B4·2G4·1+C5·3G4·1+D5·4
Cụm 6 · t=7.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiG4·1+E5·4
Cụm 7 · t=8.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiE4·1F4·2E4·1+G4·2E4·1+C5·4
Cụm 8 · t=10.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiD5·3E5·4F4·1+G#4·2+F5·5
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiC2·5+C3·4+G3·1C3·4+G3·1
Cụm 2 · t=2.0s · ranh câu (LBDM)
TráiC2·5+C3·5+A3·2+C4·1C3·4+A3·1C3·4+A3·1
Cụm 3 · t=4.0s · đổi vị trí tay
TráiC2·5+C3·4+G3·1
Cụm 4 · t=4.8s · ranh câu (LBDM)
TráiC3·4+G3·1
Cụm 5 · t=6.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC2·5+C3·5+E3·4+C4·1C3·3+F3·1
Cụm 6 · t=7.5s · ranh câu (LBDM)
TráiC3·4+G3·1
Cụm 7 · t=8.0s · ranh câu (LBDM)
TráiC2·5+C3·5+G3·3+C4·1C3·4+G3·1
Cụm 8 · t=10.0s · ranh câu (LBDM)
TráiC#2·5+C#3·5+G#3·3+C#4·1C#3·4+G#3·1C#3·4+G#3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 120 → 180 → 240 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiE4·1F4·2E4·1+G4·2E4·1+C5·4
TráiC2·5+C3·4+G3·1C3·4+G3·1
Đoạn 2 — từ 2.0s
Cụm 2 · t=2.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiD4·1E4·2F4·3
TráiC2·5+C3·5+A3·2+C4·1C3·4+A3·1C3·4+A3·1
Cụm 3 · t=4.0s · đổi vị trí tay
PhảiG4·4A4·1D4·1+F4
Đoạn 3 — từ 12.0s
Cụm 9 · t=12.0s · đổi vị trí tay
PhảiG4·1G4·1D4·1+E5·5
TráiG2·5+C4·1
Cụm 10 · t=13.0s · đổi vị trí tay
PhảiD4·1+D5·5G4·1E5·4
TráiG3·3+C4·1
Cụm 11 · t=14.0s · đổi vị trí tay
Phải
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở C trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.3.4.3+.5.3+1
Trái.1+.1+.5.1+.5
Cụm 2
Phải.2.3.4
Trái.1+.1+.6+.1.1+.6.1+.6