← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “The Unbirthday Song (from Disney's Alice In Wonderland) - Jerry Livingston (Piano Solo)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 75 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 75
- Số đoạn
- 14
- Tempo đích
- 192 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG5·2E5·1+G5·2+C6·4D5·1+B5·4C5·1+A5·4E5·1+G5·2
Cụm 2 · t=1.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF5·1+A5·3E5·1+G5·2D5·1+F5·2C5·1+E5·3
Cụm 3 · t=2.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB4·1+D5·2C5·1E5·1+G5·2E5·1+G5·2
Cụm 4 · t=3.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiE5·1+G5·2E5·1+G5·2
Cụm 5 · t=4.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiB4·1+F5·3+G5·4B4·1+F5·3+G5·4B4·1+F5·3+G5·4B4·1+F5·3+G5·4
Cụm 6 · t=5.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·1+E5·3+G5·4C5·1+E5·3+G5·4C5·1+E5·3+G5·4A#4·1+E5·3+G5·4
Cụm 7 · t=6.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiB4·1+F5·3+G5·4
Cụm 8 · t=7.7s · ranh câu (LBDM)
PhảiG4·1E4·3C4·2C4·2
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiC3·5F#3·2G3·1
Cụm 2 · t=1.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD3·5E3·4F3·3F#3·2
Cụm 3 · t=2.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG3·1C3·3E3·2+G3·1
Cụm 4 · t=3.6s · ranh câu (LBDM)
TráiG2·5D3·2
Cụm 5 · t=4.4s · ranh câu (LBDM)
TráiF3·2+G3·1G2·5C3·2
Cụm 6 · t=5.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiE3·2+G3·1C#3·4
Cụm 7 · t=6.6s · ranh câu (LBDM)
TráiD3·3F#3·2G3·1G2·5
Cụm 8 · t=7.7s · ranh câu (LBDM)
TráiC3·2E3·2+G3·1E3·2+G3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 96 → 144 → 192 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG5·2E5·1+G5·2+C6·4D5·1+B5·4C5·1+A5·4E5·1+G5·2
TráiC3·5F#3·2G3·1
Cụm 2 · t=1.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF5·1+A5
Đoạn 2 — từ 7.7s
Cụm 8 · t=7.7s · ranh câu (LBDM)
PhảiG4·1E4·3C4·2C4·2
TráiC3·2E3·2+G3·1E3·2+G3·1
Cụm 9 · t=9.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiA3·1C4·2C4·1C4·1+F4·3+A4
Đoạn 3 — từ 11.6s
Cụm 10 · t=11.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiB3·1+D4·2+G4·4B3·1+D4·2D4·1+G4·3+B4·4
TráiG2·2D3·1G2·5F3·2+G3·1F3·2+G3·1D3·2
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở C trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải53+5+1'2+71+63+5
Trái.1.#4.5
Cụm 2
Phải4+63+52+41+3
Trái.2.3.4.#4