← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Habanera Carmen – Georges Bizet Habanera Carmen Piano Duo : Piano and Flute” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 108 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 108
- Số đoạn
- 15
- Tempo đích
- 72 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at F#4 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=5.8s · mở đầu
PhảiD5·1+D6·5C#5·1+C#6·5C5·1+C6·5C6·1C6·1
Cụm 2 · t=7.5s · đổi vị trí tay
PhảiB4·1+B5·5A#4·1+A#5·5
Cụm 3 · t=8.3s · đổi vị trí tay
PhảiA4·1+A5·5A5·1A5·1G#4·1+G#5·5
Cụm 4 · t=9.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·1+G5·5F5·2G5·3F5·2
Cụm 5 · t=10.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiE5·1F5·2G4·1+G5·5F5·2
Cụm 6 · t=11.7s · ranh câu (LBDM)
PhảiE5·1
Cụm 7 · t=12.5s · đổi vị trí tay
PhảiD5·1+D6·5C#5·1+C#6·5
Cụm 8 · t=13.3s · đổi vị trí tay
PhảiC5·1+C6·5C6·3C6·3B4·1+B5·5
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=5.8s · mở đầu
TráiF3·5+D4·2+F4·1A2·5+D4·2+F4·1D2·5+D4·2+F4·1A2·2
Cụm 2 · t=7.5s · đổi vị trí tay
TráiF3·5+D4·2+F4·1A2·5+D4·2+F4·1
Cụm 3 · t=8.3s · đổi vị trí tay
TráiD2·5+D4·2+F4·1A2·2F3·4+A3·3+D4·1
Cụm 4 · t=9.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA2·5+A3·3+D4·1D2·5+A3·4+D4·2+F4·1
Cụm 5 · t=10.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA2·2F3·4+A3·3+D4·1A2·5+A3·4+D4·2+F4·1
Cụm 6 · t=11.7s · ranh câu (LBDM)
TráiD2·5+A#3·3+D4·2+E4·1A#2·2
Cụm 7 · t=12.5s · đổi vị trí tay
TráiG3·4+D4·2+E4·1A#2·5+D4·2+E4·1
Cụm 8 · t=13.3s · đổi vị trí tay
TráiD2·5+D4·2+E4·1A#2·2G3·4+D4·2+E4·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 36 → 54 → 72 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 5.8s
Cụm 1 · t=5.8s · mở đầu
PhảiD5·1+D6·5C#5·1+C#6·5C5·1+C6·5C6·1C6·1
TráiF3·5+D4·2+F4·1A2·5+D4·2+F4·1D2·5+D4·2+F4
Đoạn 2 — từ 12.5s
Cụm 7 · t=12.5s · đổi vị trí tay
PhảiD5·1+D6·5C#5·1+C#6·5
TráiG3·4+D4·2+E4·1A#2·5+D4·2+E4·1
Cụm 8 · t=13.3s · đổi vị trí tay
PhảiC5·1+C6·5C6·3C6·3B4
Đoạn 3 — từ 19.2s
Cụm 13 · t=19.2s · đổi vị trí tay
PhảiD5·1+D6·5C#5·1+C#6·5
TráiF3·5+D4·2+F4·1A2·5+D4·2+F4·1
Cụm 14 · t=20.0s · đổi vị trí tay
PhảiC5·1+C6·5C6·3C6·3B4
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở F trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải6+6'#5+#5'5+5'5'5'
Trái.1+.6+.1.3+.6+.1.6+.6+.1.3
Cụm 2
Phải.#4+#4.4+4
Trái.1+.6+.1.3+.6+.1