← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Studio Ghibli Medley – Joe Hisaishi Studio Ghibli Medley – Joe Hisaishi Studio Ghibli Medley” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 183 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 183
- Số đoạn
- 35
- Tempo đích
- 165 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at D4 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiD4·1+D5·5D#4·1+D#5·5D4·1+D5·5D#4·1+D#5·5
Cụm 2 · t=0.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD4·1+D5·5D#4·1+D#5·5C5·1D4·1+D5·5
Cụm 3 · t=1.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·1D4·1+D5·5C5·1D4·1+D5·5
Cụm 4 · t=2.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#4·3C5·5A#4·3C5·5
Cụm 5 · t=2.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#4·3C5·5A4·3G4·1
Cụm 6 · t=3.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiF#4·2F#4·2D4·1D5·1+A5·4
Cụm 7 · t=8.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD4·1D4·1+G4·3+A#4·4D4·1+D5·5D4·1+C5·5+D#5·5
Cụm 8 · t=10.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiC5·1+D#5·2
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 2 · t=0.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC4·1
Cụm 3 · t=1.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC4·1C4·1
Cụm 4 · t=2.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#3·3C4·1A#3·3C4·1
Cụm 5 · t=2.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#3·3C4·2A3·4G3·1
Cụm 6 · t=3.5s · ranh câu (LBDM)
TráiF#3·2F#3·2D3·1D2·5A2·2D3·1F#3·2F#3·2D3·5D3·5G3·2A#3·1
Cụm 7 · t=8.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC2·5D#3·4+A#3·1D2·5+C4·1F#3·3+A#3·1
Cụm 8 · t=10.5s · ranh câu (LBDM)
TráiA3·1G2·5+A#3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 82 → 123 → 165 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiD4·1+D5·5D#4·1+D#5·5D4·1+D5·5D#4·1+D#5·5
Trái
Cụm 2 · t=0.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD4·1+D5·5D#4·1+D#5·5C5·1D4·1+D5
Đoạn 2 — từ 8.7s
Cụm 7 · t=8.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD4·1D4·1+G4·3+A#4·4D4·1+D5·5D4·1+C5·5+D#5·5
TráiC2·5D#3·4+A#3·1D2·5+C4·1F#3·3+A#3·1
Đoạn 3 — từ 13.5s
Cụm 11 · t=13.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiA#4·1+G5·4G4·1+A#4·2+G5·5
TráiG2·4+D#3·1G2·4+D#3·1
Cụm 12 · t=14.2s · đổi vị trí tay
PhảiG4·1G4·1+A4·2+D5·4+F5·5F4
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở C trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.2+2.#2+#2.2+2.#2+#2
Trái
Cụm 2
Phải.2+2.#2+#21.2+2
Trái.1
Cụm 3
Phải1.2+21.2+2
Trái.1.1