← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “The Rumbling: Full Version | Attack on Titan: The Final Season OP 2 (Apocalyptic Piano Solo)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 404 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 404
- Số đoạn
- 44
- Tempo đích
- 145 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG5·1+D#6·4+G6·5C5·1+G5·4+C6·5G5·1+D#6·4+G6·5
Cụm 2 · t=1.7s · đổi vị trí tay
PhảiC5·1+G5·4+C6·5C5·1+C6·5A#5·1+D#6·3+A#6·5
Cụm 3 · t=2.9s · đổi vị trí tay
PhảiG#5·1+D#6·4+G#6·5G5·1+D#6·4+G6·5C5·1+G5·4+C6·5G5·1+D#6·4+G6·5C5·1+G5·4+C6·5
Cụm 4 · t=5.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#4·1C5·2D5·3D#5·4
Cụm 5 · t=5.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF5·1G5·2G#5·3A#5·4
Cụm 6 · t=6.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC6·1D6·2D#6·3F6·4
Cụm 7 · t=6.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG6·5C6·2G5·1C6·2
Cụm 8 · t=7.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG6·5C6·2G5·1C6·2
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiC1·5C2·1
Cụm 2 · t=1.7s · đổi vị trí tay
TráiC1·5C2·1
Cụm 3 · t=2.9s · đổi vị trí tay
TráiG#1·5+G#2·1G#1·5+G#2·1G#1·5+G#2·1A#1·5+A#2·1
Cụm 4 · t=5.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#1·5+A#2·1
Cụm 5 · t=5.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#1·5+A#2·1
Cụm 6 · t=6.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG3·5+C4·4+G4·1
Cụm 7 · t=6.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC2·5+C3·1A#3·1
Cụm 8 · t=7.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG3·3+C4·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 72 → 108 → 145 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG5·1+D#6·4+G6·5C5·1+G5·4+C6·5G5·1+D#6·4+G6·5
TráiC1·5C2·1
Cụm 2 · t=1.7s · đổi vị trí tay
PhảiC5·1+G5·4+C6·5C5·
Đoạn 2 — từ 5.4s
Cụm 4 · t=5.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#4·1C5·2D5·3D#5·4
TráiA#1·5+A#2·1
Cụm 5 · t=5.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF5·1G5·2G#5·3A#5·4
TráiA#1·5+A#2·1
Cụm 6 · t=6.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
Đoạn 3 — từ 38.1s
Cụm 53 · t=38.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiG4·1+C5·3D#5·1+G5·3
TráiC2·5+G2·3+C3·1G2·5+C3·4+G3·1
Cụm 54 · t=38.7s · đổi vị trí tay
PhảiG4·1+C#5·3C#5·2D#5·3G5
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Eb trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải3+1'+3'6+3+6'3+1'+3'
Trái.6.6
Cụm 2
Phải6+3+6'6+6'5+1'+5'
Trái.6.6