← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Peer Gynt Suite No. 1 Opus 46 No. 1 "Morning Mood"” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 149 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 149
- Số đoạn
- 19
- Tempo đích
- 72 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiB5·5G#5·3F#5·2E5·1F#5·2
Cụm 2 · t=2.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG#5·3B5·5G#5·3F#5·2
Cụm 3 · t=3.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiE5·1F#5·2G#5·3F#5·2
Cụm 4 · t=4.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG#5·3B5·5G#5·3B5·4
Cụm 5 · t=6.3s · đổi vị trí tay
PhảiC#5·1+C#6·5G#5·2C#6·5
Cụm 6 · t=7.5s · đổi vị trí tay
PhảiB4·1+B5·5G#5·1F#5·3E5·2G#3·1+B4·5
Cụm 7 · t=10.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG#4·3F#4·2E4·1F#4·2G#4·3G#3·1+B4·5
Cụm 8 · t=12.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG#4·3F#4·2E4·1F#4·2
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiE3·5+B3·4+G#4·1
Cụm 2 · t=2.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiE3·5+B3·4+G#4·1
Cụm 4 · t=4.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiE3·5+B3·4+G#4·1
Cụm 5 · t=6.3s · đổi vị trí tay
TráiC#3·5+G#3·4+E4·1
Cụm 6 · t=7.5s · đổi vị trí tay
TráiE3·5+B3·4+G#4·1B3·1G#3·2F#3·1E2·5+B2·3+E3·1
Cụm 7 · t=10.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiE2·5+B2·3+E3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 36 → 54 → 72 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiB5·5G#5·3F#5·2E5·1F#5·2
TráiE3·5+B3·4+G#4·1
Cụm 2 · t=2.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG#5·3B5·5G#5·3F#5·2
TráiE3·5+B3·
Đoạn 2 — từ 20.0s
Cụm 12 · t=20.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#6·5C6·3A#5·2G#5·1
TráiG#3·5+D#4·4+C5·1
Cụm 13 · t=21.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#5·2C6·3D#6·5C6·3
TráiG#3·5+D#4·4+C5
Đoạn 3 — từ 40.0s
Cụm 23 · t=40.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF#5·1+F#6·5D#6·4C#6·3B5·1
TráiB3·5+F#4·4+D#5·1
Cụm 24 · t=41.7s · đổi vị trí tay
PhảiC#6·3D#6·5C#6·3D#6·5
Trái
Cụm 25 · t=42.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở E trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải53212
Trái.1+.5+.3
Cụm 2
Phải3532
Trái.1+.5+.3