← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Kiss from a rose by Seal from Batman forever 1995” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 171 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 171
- Số đoạn
- 27
- Tempo đích
- 131 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at D4 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG4·1A4·2A#4·3D5·5
Cụm 2 · t=1.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·4A#4·1+D5·3A4·2G4·1+C5·3
Cụm 3 · t=2.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF4·1+C5·4G4·1B4·3G4·1+B4·3
Cụm 4 · t=4.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiF4·1+C5·4G4·1+B4·3
Cụm 5 · t=5.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiG4·1A4·2D4·1+A#4·4
Cụm 6 · t=6.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#4·1+C5·4D4·1+A#4·4A4·2F4·1
Cụm 7 · t=8.2s · ranh câu (LBDM)
PhảiA4·2G4·1
Cụm 8 · t=9.6s · đổi vị trí tay
PhảiG4·1F4·2G4·1
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 5 · t=5.5s · ranh câu (LBDM)
TráiA#3·2C4·1
Cụm 6 · t=6.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC4·1A3·3
Cụm 7 · t=8.2s · ranh câu (LBDM)
TráiC4·1B3·2
Cụm 8 · t=9.6s · đổi vị trí tay
TráiB3·2A3·3B3·2
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 65 → 98 → 131 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG4·1A4·2A#4·3D5·5
Trái
Cụm 2 · t=1.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·4A#4·1+D5·3A4·2G4·1+C5·3
Trái
Cụm 3 · t=2.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF4·1+C5·4
Đoạn 2 — từ 5.5s
Cụm 5 · t=5.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiG4·1A4·2D4·1+A#4·4
TráiA#3·2C4·1
Cụm 6 · t=6.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#4·1+C5·4D4·1+A#4·4A4·2F4·1
TráiC4·1A3·
Đoạn 3 — từ 11.0s
Cụm 9 · t=11.0s · đổi vị trí tay
PhảiG5·3A5·4F4·1+A#5·5A#4·1+D5·3C6·5A#4·1+D5·3+A#5·5F4·1+A5·5
Trái
Cụm 10 · t=13.3s · đổi vị trí tay
PhảiA4·1+C5·2+G5
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở C trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 2
Phải1.#6+2.6.5+1
Trái
Cụm 3
Phải.4+1.5.7.5+.7
Trái