← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “How To Train Your Dragon Medley” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 183 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 183
- Số đoạn
- 28
- Tempo đích
- 114 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at F4 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.5s · mở đầu
PhảiA4·1A4·1D5·4A4·1D5·4
Cụm 2 · t=5.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiE5·5C#5·3A4·1C#5·3
Cụm 3 · t=6.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·4B4·2A4·1A4·1
Cụm 4 · t=7.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·2G4·2F#4·1A4·2
Cụm 5 · t=8.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·4A4·1D5·4E5·5
Cụm 6 · t=10.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#5·3A4·1C#5·3D5·4
Cụm 7 · t=11.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB4·2A4·1A4·1G4·2
Cụm 8 · t=12.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·2F#4·1A4·3D5·5
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.5s · mở đầu
TráiD2·5+D3·5+A3·3+D4·1D2·5+D3·1D2·5+D3·1D2·5+D3·1D2·5+D3·1D2·5+D3·1D2·5+D3·1D2·5+A2·3
Cụm 2 · t=5.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD2·5+D3·1
Cụm 3 · t=6.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD2·5+D3·1
Cụm 4 · t=7.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD2·5+D3·1E4·1
Cụm 5 · t=8.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD2·5+D3·1
Cụm 6 · t=10.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD2·5+D3·1
Cụm 7 · t=11.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD2·5+D3·1
Cụm 8 · t=12.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD2·5+D3·1E4·1D2·5+D3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 57 → 85 → 114 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.5s
Cụm 1 · t=0.5s · mở đầu
PhảiA4·1A4·1D5·4A4·1D5·4
TráiD2·5+D3·5+A3·3+D4·1D2·5+D3·1D2·5+D3·1D2·5+D3·1D2·5+D3
Đoạn 2 — từ 21.6s
Cụm 18 · t=21.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·1+D5·3+F#5·4G5·5F#5·4B4·1+G5·4
TráiD2·5+D3·1D3·4+A3·1
Cụm 19 · t=23.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·1+E5·4B4·1+G5
Đoạn 3 — từ 30.5s
Cụm 22 · t=30.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiG5·1+B5·3G5·1+B5·3G5·1+C#6·3E5·1+C#6·4
TráiG2·5+G3·1A2·5+A3·1
Cụm 23 · t=32.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiA5·2F#5·1
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở D trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.5.51.51
Trái.1+.1+.5+.1.1+.1.1+.1.1+.1.1+.1.1+.1.1+.1.1+.5+.1.1+.1