← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “폰서트 (Phonecert) – 권정열 (10cm)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 137 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 137
- Số đoạn
- 32
- Tempo đích
- 108 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at C#4 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiB4·1D5·2F#5·3A5·1
Cụm 2 · t=0.3s · đổi vị trí tay
PhảiE6·5A5·3G#5·2E4·1+B4·4+D5·5
Cụm 3 · t=1.4s · đổi vị trí tay
PhảiE6·5G#5·1F#5·3E4·1+G#4·3
Cụm 4 · t=2.5s · đổi vị trí tay
PhảiE6·5F#5·1E5·3
Cụm 5 · t=4.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF#4·1G#4·2A4·3F#4·1
Cụm 6 · t=4.7s · đổi vị trí tay
PhảiE5·5A4·3G#4·2
Cụm 7 · t=5.7s · đổi vị trí tay
PhảiD4·1F#4·2
Cụm 8 · t=5.8s · đổi vị trí tay
PhảiE5·5G#4·1F#4·3
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 3 · t=1.4s · đổi vị trí tay
TráiA3·1
Cụm 5 · t=4.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiB2·5F#3·2A3·1
Cụm 6 · t=4.7s · đổi vị trí tay
TráiE3·3G#3·1
Cụm 8 · t=5.8s · đổi vị trí tay
TráiA2·5F#3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 54 → 81 → 108 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiB4·1D5·2F#5·3A5·1
Trái
Cụm 2 · t=0.3s · đổi vị trí tay
PhảiE6·5A5·3G#5·2E4·1+B4·4+D5·5
Trái
Cụm 3 · t=1.4s · đổi vị trí tay
PhảiE6·5G#5·1
Đoạn 2 — từ 4.2s
Cụm 5 · t=4.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF#4·1G#4·2A4·3F#4·1
TráiB2·5F#3·2A3·1
Cụm 6 · t=4.7s · đổi vị trí tay
PhảiE5·5A4·3G#4·2
TráiE3·3G#3·1
Cụm 7 · t=5.7s · đổi vị trí tay
Đoạn 3 — từ 10.8s
Cụm 11 · t=10.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·3B4·4C#5·5C#5·5
TráiB2·2B2·3
Cụm 12 · t=11.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#4·1+F#4·3+C#5·5C#5·5C#5·5B4·3
TráiA3·1B2
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở A trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.