← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “不如 – 秦海清” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 169 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 169
- Số đoạn
- 50
- Tempo đích
- 78 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiC#5·2B4·1
Cụm 2 · t=0.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiC#5·1+A5·4A5·5B4·1+E5·3+G#5·4E5·2
Cụm 3 · t=3.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·1C#5·2F#5·5E5·4
Cụm 4 · t=4.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiB4·1+D5·2E5·4A4·1+C#5·3
Cụm 5 · t=6.2s · ranh câu (LBDM)
PhảiG#4·1+B4·2G#4·1
Cụm 6 · t=6.9s · đổi vị trí tay
PhảiA4·1+C#5·3+F#5·4+A5·5C#5·1F#5·2A5·4B5·5
Cụm 7 · t=7.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·1A5·4A4·1B4·1+E5·3+G#5·4
Cụm 8 · t=8.8s · đổi vị trí tay
PhảiA5·4B5·1C#6·5D5·1+F#5·3+A5·4
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 2 · t=0.8s · ranh câu (LBDM)
TráiF#3·5C#4·2E4·1C#3·5G#3·2C#4·1
Cụm 3 · t=3.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD3·5+A3·3+D4·1
Cụm 4 · t=4.6s · ranh câu (LBDM)
TráiE3·5+B3·3+E4·1A2·5+A3·1E3·1
Cụm 5 · t=6.2s · ranh câu (LBDM)
TráiG#2·5+G#3·1
Cụm 6 · t=6.9s · đổi vị trí tay
TráiF#2·5+F#3·1C#3·2F#3·2+A3·1
Cụm 7 · t=7.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiF#2·3C#2·5+C#3·1
Cụm 8 · t=8.8s · đổi vị trí tay
TráiG#2·2E3·1G#2·2C#3·1D2·5A2·3D3·2E3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 39 → 58 → 78 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiC#5·2B4·1
Trái
Cụm 2 · t=0.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiC#5·1+A5·4A5·5B4·1+E5·3+G#5·4E5·2
TráiF#3·5C#4·2E4·1C#3·5G#3·
Đoạn 2 — từ 3.8s
Cụm 3 · t=3.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·1C#5·2F#5·5E5·4
TráiD3·5+A3·3+D4·1
Cụm 4 · t=4.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiB4·1+D5·2E5·4A4·1+C#5·3
TráiE3·5+B3·
Đoạn 3 — từ 12.1s
Cụm 10 · t=12.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiA3·1C#4·1+F#4·3
TráiF#2·5
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở A trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 2
Phải3+11.2+5+75
Trái.6.3.5.3.7.3
Cụm 3
Phải.1365
Trái.4+.1+.4