← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Senbon Zakura - Hatsune Miku (Piano Cover)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 287 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 287
- Số đoạn
- 45
- Tempo đích
- 65 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG6·4A6·5
Cụm 2 · t=0.7s · ranh câu (LBDM)
PhảiD6·2C6·1D6·2C6·1
Cụm 3 · t=1.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiG6·4A6·5
Cụm 4 · t=2.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiD6·2C6·1D6·2C6·1
Cụm 5 · t=2.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiG6·4A6·5
Cụm 6 · t=3.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD6·2C6·1D6·2C6·1
Cụm 7 · t=4.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF6·4E6·3F6·4E6·3
Cụm 8 · t=4.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiD6·2C6·1G6·4A6·5
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiA#3·4+F4·1
Cụm 3 · t=1.4s · ranh câu (LBDM)
TráiC4·4+G4·1
Cụm 5 · t=2.8s · ranh câu (LBDM)
TráiD4·4+A4·1
Cụm 8 · t=4.9s · ranh câu (LBDM)
TráiA#3·4+F4·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 32 → 48 → 65 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG6·4A6·5
TráiA#3·4+F4·1
Cụm 2 · t=0.7s · ranh câu (LBDM)
PhảiD6·2C6·1D6·2C6·1
Trái
Cụm 3 · t=1.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiG6·4A6·5
TráiC4·4G4
Đoạn 2 — từ 21.2s
Cụm 25 · t=21.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA5·1+D6·3G5·1F5·2E5·1
TráiF4·1
Cụm 26 · t=22.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiG5·4A5·5
TráiA#2·5F3·2
Cụm 27 · t=23.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiD5·2C5·
Đoạn 3 — từ 45.2s
Cụm 50 · t=45.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·2D5·2C5·1D5·2
TráiD2·5A2·1D3·3E3·2F3·1
Cụm 51 · t=46.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiF5·4F5·4G5·5
Trái
Cụm 52 · t=48.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở F trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.