← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Dire, Dire Docks Band Arrangement” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 72 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 72
- Số đoạn
- 11
- Tempo đích
- 136 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at C4 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=1.5s · mở đầu
PhảiD4·2D4·1+G4·3D5·1+G5·3
Cụm 2 · t=5.1s · đổi vị trí tay
PhảiD4·1D4·1+G4·3D5·1+G5·3
Cụm 3 · t=8.6s · đổi vị trí tay
PhảiD4·1D4·1+G4·3D5·1+G5·3
Cụm 4 · t=12.1s · đổi vị trí tay
PhảiD4·1D4·1+G4·3D5·1+G5·3
Cụm 5 · t=15.7s · đổi vị trí tay
PhảiD4·1D4·1+G4·3D5·1+G5·3
Cụm 6 · t=18.8s · đổi vị trí tay
PhảiC4·1D4·2D4·1+G4·3D5·1+G5·3D4·1+D5·5G4·1+G5·5A4·1+A5·5
Cụm 7 · t=22.1s · đổi vị trí tay
PhảiB4·1+B5·5C5·1+C6·5B4·1+B5·5A4·1+A5·5G4·1+G5·5D4·1+D5·5C4·1+C5·5G4·1+G5·5
Cụm 8 · t=24.7s · đổi vị trí tay
PhảiD4·1+D5·5G4·1G4·1
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=1.5s · mở đầu
TráiG2·5D3·2G3·1F2·5C3·2F3·1A3·2B3·1
Cụm 2 · t=5.1s · đổi vị trí tay
TráiF2·5C3·2F3·1C3·2G2·5D3·1G3·3A3·2B3·1
Cụm 3 · t=8.6s · đổi vị trí tay
TráiG2·5D3·2G3·1F2·5C3·2F3·1A3·2B3·1
Cụm 4 · t=12.1s · đổi vị trí tay
TráiF2·5C3·2F3·1C3·2D#2·5A#2·3D#3·2A3·1A#3·1
Cụm 5 · t=15.7s · đổi vị trí tay
TráiD#2·5A#2·2D#3·1F2·5C3·3F3·2A3·1
Cụm 6 · t=18.8s · đổi vị trí tay
TráiF2·5C3·2F3·1C3·2G2·5D3·2G3·1
Cụm 7 · t=22.1s · đổi vị trí tay
TráiG3·1D3·2F2·5C3·2F3·1
Cụm 8 · t=24.7s · đổi vị trí tay
TráiD#2·5A#2·3D#3·2G3·1D#3·2G3·1F2·5C3·2F3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 68 → 102 → 136 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 1.5s
Cụm 1 · t=1.5s · mở đầu
PhảiD4·2D4·1+G4·3D5·1+G5·3
TráiG2·5D3·2G3·1F2·5C3·2F3·1A3·2B3·1
Đoạn 2 — từ 5.1s
Cụm 2 · t=5.1s · đổi vị trí tay
PhảiD4·1D4·1+G4·3D5·1+G5·3
TráiF2·5C3·2F3·1C3·2G2·5D3·1G3·3A3·2B3·1
Đoạn 3 — từ 8.6s
Cụm 3 · t=8.6s · đổi vị trí tay
PhảiD4·1D4·1+G4·3D5·1+G5·3
TráiG2·5D3·2G3·1F2·5C3·2F3·1A3·2B3·1
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở C trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.2.2+.52+5
Trái.5.2.5.4.1.4.6.7
Cụm 2
Phải.2.2+.52+5
Trái.4.1.4.1.5.2.5.6.7