← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Gymnopédie No.1 | Erik Satie” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 45 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 45
- Số đoạn
- 8
- Tempo đích
- 138 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.8s · mở đầu
PhảiB3·1+D4·2+F#4·4A3·1+C#4·3+F#4·4B3·1+D4·2+F#4·4A3·1+C#4·3+F#4·4B3·1+D4·2+F#4·4+F#5·5
Cụm 2 · t=11.1s · đổi vị trí tay
PhảiA5·5G5·4A3·1+C#4·3+F#4·4+F#5·5
Cụm 3 · t=13.4s · đổi vị trí tay
PhảiC#5·2B4·1B3·1+D4·2+F#4·4+C#5·5
Cụm 4 · t=15.8s · đổi vị trí tay
PhảiD5·5A4·2
Cụm 5 · t=17.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA3·1+C#4·3+F#4·4F#4·1B3·1+D4·2+F#4·4A3·1+C#4·3+F#4·4
Cụm 6 · t=24.5s · đổi vị trí tay
PhảiB3·1+D4·2+F#4·4A3·1+C#4·3+F#4·4B3·1+D4·2+F#4·4+F#5·5
Cụm 7 · t=30.0s · đổi vị trí tay
PhảiA5·5G5·4A3·1+C#4·3+F#4·4+F#5·5
Cụm 8 · t=32.4s · đổi vị trí tay
PhảiC#5·2B4·1B3·1+D4·2+F#4·4+C#5·5
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.8s · mở đầu
TráiD2·2G2·1D2·2G2·1
Cụm 2 · t=11.1s · đổi vị trí tay
TráiD2·2
Cụm 3 · t=13.4s · đổi vị trí tay
TráiG2·1
Cụm 4 · t=15.8s · đổi vị trí tay
TráiD2·2
Cụm 5 · t=17.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG2·1D2·2G2·1
Cụm 6 · t=24.5s · đổi vị trí tay
TráiD2·2G2·1
Cụm 7 · t=30.0s · đổi vị trí tay
TráiD2·2
Cụm 8 · t=32.4s · đổi vị trí tay
TráiG2·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 69 → 103 → 138 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.8s
Cụm 1 · t=0.8s · mở đầu
PhảiB3·1+D4·2+F#4·4A3·1+C#4·3+F#4·4B3·1+D4·2+F#4·4A3·1+C#4·3+F#4·4B3·1+D4·2+F#4·4+F#5·5
TráiD2
Đoạn 2 — từ 49.7s
Cụm 11 · t=49.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·4B4·1C5·2E5·5
TráiA1·5A3·4+C4·3+E4·1D2·5
Cụm 12 · t=52.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·4B4·2D5·4C5·3
TráiG3
Đoạn 3 — từ 60.8s
Cụm 14 · t=60.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·1E5·2F5·3G5·4
TráiD2·5A3·4+C4·3+F4·1
Cụm 15 · t=63.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiA5·5
TráiD2·5
Cụm 16 · t=64.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·1D5·
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở D trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.6+.1+.3.5+.7+.3.6+.1+.3.5+.7+.3.6+.1+.3+3
Trái.1.4.1.4
Cụm 2
Phải54.5+.7+.3+3
Trái.1