Hãy tưởng tượng một chiếc đàn piano. Phím trắng nằm giữa A và B - bạn gọi nó là gì? Hầu hết thời gian, nó là A. Nhưng trong một số tình huống âm nhạc nhất định, cùng một phím đó lại được gọi là B double flat. Điều này có vẻ lạ cho đến khi bạn hiểu tại sao nó lại xảy ra. Double flat không phải ngẫu nhiên hay tùy tiện. Chúng tồn tại bởi vì những quy tắc chi phối cách âm nhạc được viết, và một khi bạn thấy được những quy tắc đó, double flat trở nên hợp lý thay vì khó hiểu.
Bài viết này phân tích double flat là gì, tại sao nhạc sĩ sử dụng chúng, và cách nhận biết những tình huống mà chúng xuất hiện.
Double Flat Thực Sự Làm Gì
Một double flat trông giống hệt hai ký hiệu flat đặt cạnh nhau. Bạn đặt nó trên cùng dòng hoặc khoảng trống với nốt mà nó điều chỉnh. Khi một double flat xuất hiện, nó hạ nốt đó xuống hai nửa cung - về cơ bản là một cung.
Lấy nốt B. Hạ nó xuống một nửa cung và bạn được B flat. Hạ xuống lần nữa và bạn đến B double flat, nằm trên cùng phím piano với A. Độ cao giống nhau, nhưng tên khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
Lý Do Thực Sự Của Double Flat
Đây là quy tắc cốt lõi: mỗi thang âm trưởng và thang âm thứ phải sử dụng mỗi tên chữ cái đúng một lần, không lặp lại và không có khoảng trống. Đây được gọi là cách đánh nốt theo thang âm.
Xét thang âm Mi giáng trưởng. Các nốt của nó là Mi-Fa-Sol-La-Si-Do-Re. Mỗi chữ cái xuất hiện một lần, theo thứ tự. Bây giờ hãy nhìn vào quãng cách liên kết plagal (IV-I) trong khóa này sử dụng La giáng trưởng đến Mi giáng trưởng.
Hợp âm La giáng trưởng chứa La giáng, Do, và Mi giáng. Lưu ý rằng Do là nốt thứ sáu trong thang âm. Nếu nhạc sĩ muốn biến điều này thành quãng cách liên kết plagal thứ, hợp âm La giáng trưởng trở thành La giáng thứ. Điều này có nghĩa là hạ nốt ba của hợp âm xuống một nửa cung. Nốt ba là Do, vì vậy nó trở thành Do giáng.
Chúng ta không thể gọi nốt này là Si tự nhiên, mặc dù Si tự nhiên nằm trên cùng phím piano. Tại sao? Bởi vì quy tắc đánh nốt theo thang âm yêu cầu nốt thứ sáu trong Mi giáng trưởng phải là một dạng của Do - Do tự nhiên, Do giáng, hoặc Do thăng. Gọi nó là Si tự nhiên sẽ vi phạm quy tắc. Đó là cách Do giáng ra đời, và đó là lý do tại sao double flat cuối cùng xuất hiện.
Cách Hợp Âm Đánh Nốt Của Chúng
Hợp âm tuân theo quy tắc đánh nốt riêng. Ở vị trí gốc, hợp âm được đánh theo quãng ba, có nghĩa là tên chữ cái của chúng bỏ qua một chữ cái giữa mỗi nốt. Hợp âm Sol trưởng đánh là Sol-Si-Rê. Hợp âm Sol thứ đánh là Sol-Sib-Rê.
Bây giờ áp dụng điều này vào một hợp âm trong khóa có nhiều flat. Trong Rê giáng trưởng (năm flat), hợp âm IV là Sol giáng trưởng. Để biến nó thành Sol giáng thứ cho quãng cách liên kết plagal thứ, chúng ta hạ mỗi nốt xuống một nửa cung trong khi giữ nguyên tên chữ cái gốc.
Sol trở thành Sol giáng. Rê trở thành Rê giáng. Và Si giáng? Nó hạ xuống thành Si double flat. Nếu chúng ta gọi nốt giữa đó là La thay vì thế, hợp âm sẽ không còn được đánh theo quãng ba. Nó sẽ trông lạ trên trang vì mẫu chữ cái sẽ nhảy không đúng. Giữ nguyên Si double flat duy trì mẫu quãng ba: Sol-Si-Rê trở thành Sol giáng-Si double flat-Rê giáng.
Giải Thích Nốt Đồng Âm
Mỗi double flat đều có một nốt đồng âm - một nốt nghe giống hệt nhưng mang tên khác. Mi double flat đồng âm với Rê. La double flat đồng âm với Sol. Fa double flat đồng âm với Mi giáng.
Hãy nghĩ về nốt đồng âm như từ đồng âm trong âm nhạc. Chúng nghe giống nhau nhưng có nghĩa khác nhau. Việc gọi một nốt là Mi double flat hay Rê ảnh hưởng đến cách nhạc sĩ đọc ký hiệu và hiểu ngữ cảnh hòa âm. Chúng không thể thay thế cho nhau - mỗi cách đánh cho bạn biết điều gì đó về vai trò của nốt đó trong âm nhạc.
Các Khóa Nhạc Có Double Flat Xuất Hiện
Double flat thường xuất hiện nhất trong các khóa đã chứa nhiều flat. Khi nhạc sĩ cần điều chỉnh một nốt thêm trong những khóa này, double flat trở thành lựa chọn hợp lý.
Tìm double flat trong các tác phẩm viết ở các khóa này:
- La giáng trưởng hoặc Fa thứ (bốn flat)
- Rê giáng trưởng hoặc Si giáng thứ (năm flat)
- Sol giáng trưởng hoặc Mi giáng thứ (sáu flat)
- Do giáng trưởng hoặc La giáng thứ (bảy flat)
Càng nhiều flat trong khóa nhạc, khả năng bạn gặp double flat khi các ký hiệu bất thường xuất hiện càng cao.
Những Tác Phẩm Thực Tế Sử Dụng Double Flat
Bạn có thể thấy double flat trong thực tế trên toàn bộ kho tàng tác phẩm tiêu chuẩn. Fugue in La giáng thứ của Brahms, WoO 8 chứa đầy chúng - không ngạc nhiên vì khóa đã mang bảy flat. Chopin đẩy xa hơn trong Nocturne in Rê giáng trưởng, Op. 27, No. 2, kết hợp double flat và double thăng trong cùng đoạn. Việc đánh cực kỳ chromatic này là một phần tạo nên phong cách đặc trưng của Chopin.
Tác phẩm đặc trưng "Puck" của Grieg từ Op. 71 giới thiệu double flat ở từ đoạn 27. Các bài học như Etude in Rê giáng trưởng của Loeschhorn, Op. 171, No. 27 cũng có chúng như ví dụ giảng dạy.
Điểm Chính Cần Nhớ
- Double flat hạ một nốt xuống hai nửa cung và xuất hiện như hai ký hiệu flat kết hợp
- Quy tắc đánh nốt theo thang âm yêu cầu mỗi thang âm sử dụng mỗi tên chữ cái đúng một lần
- Hợp âm ở vị trí gốc phải đánh nốt theo quãng ba, giữ cho tên chữ cái theo một mẫu cụ thể
- Nốt đồng âm nghe giống nhau nhưng mang ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh
- Các khóa với bốn flat trở lên (La giáng trưởng, Rê giáng trưởng, Sol giáng trưởng, Do giáng trưởng) thường tạo ra double flat
Tổng Hợp Lại
Double flat khiến nhiều người học e ngại, nhưng chúng tuân theo những mẫu có thể dự đoán được. Một khi bạn hiểu cách đánh nốt theo thang âm và cách hợp âm đánh theo quãng ba, bạn có thể thấy tại sao nhạc sĩ đưa ra những lựa chọn này. Họ không cố làm phức tạp mọi thứ - họ đang giữ cho ký hiệu nhất quán và dễ đọc. Khi bạn gặp một double flat trong bản nhạc của mình, hãy nhìn vào khóa nhạc và tự hỏi quy tắc lý thuyết yêu cầu tên chữ cái nào. Câu trả lời hầu như luôn rõ ràng.



