Di sản âm nhạc của Nhật Bản trải dài hàng nghìn năm, với các nhạc cụ ban đầu được truyền qua truyền miệng và quan sát trực tiếp các bậc thầy. Các dàn nhạc cung đình, truyền thống dân gian và các buổi trình diễn sân khấu đều định hình cách các nhạc cụ này phát triển. Hướng dẫn này giới thiệu các nhạc cụ truyền thống quan trọng nhất của Nhật Bản, giải thích cách chúng được làm ra, cách chơi và cách sử dụng chúng ngày nay.
Nhạc Cụ Dây
Đàn koto là nhạc cụ quốc gia của Nhật Bản. Đàn zither này thường có 13 dây căng trên các ngựa dọc theo thân đàn bằng gỗ tùng Paulownia dài 180 cm. Người chơi gảy dây bằng móng đàn hoặc ngón tay ở tay phải trong khi tay trái ấn để điều chỉnh cao độ. Người điều chỉnh di chuyển các ngựa để đặt cao độ tổng thể của đàn. Những nghệ sĩ nổi tiếng bao gồm Yatsuhashi Kengyo, người đã phát triển các phong cách koto mới vào thế kỷ 17, và Michio Miyagi, người đầu tiên pha trộn koto với âm nhạc phương Tây. Các nghệ sĩ hiện đại như Kazue Sawai tiếp tục mở rộng thể loại âm nhạc của nhạc cụ này.
Đàn shamisen giống đàn banjo nhưng hoạt động như một loại đàn lute với ba dây. Người chơi sử dụng một móng đàn lớn gọi là bachi để gảy, mặc dù việc đánh vào thân đàn bằng da căng cũng tạo ra hiệu ứng gõ. Cần đàn không có phím đàn có ba kích thước dày, trung bình và mỏng tùy theo thể loại âm nhạc. Tiếng đàn shamisen hỗ trợ cho các buổi biểu diễn của geisha, nhà hát kabuki, rối và hát dân gian.
Đàn biwa là một loại đàn lute bốn dây với cần ngắn và thân hình giọt nước. Các loại gỗ khác nhau tạo ra các biến thể biwa - có hơn bảy biến thể. Ban đầu được sử dụng trong âm nhạc cung đình vào thế kỷ 7 và 8, các nhà sư đàn biwa mù sau đó đã bảo tồn truyền thống này. Nhạc cụ gần như biến mất vào những năm 1940 trước khi các nhạc sĩ hồi sinh nó. Nhà soạn nhạc Tōru Takemitsu đã đưa đàn biwa vào các tác phẩm giao hưởng hiện đại.
Đàn kokyu hoạt động như nhạc cụ dây kéo duy nhất của Nhật Bản. Trông giống một cây shamisen thu nhỏ, nó thường có ba dây với cần bằng gỗ mun và thân bằng gỗ trắc hoặc dừa. Da rắn hoặc da mèo phủ thân đàn trong khi cung vĩ bằng lông đuôi ngựa. Ban đầu được chơi trong các dàn nhạc cùng với shamisen và sho, giờ đây nó cung cấp nhạc nền cho các bài hát dân gian và nghệ thuật biểu diễn.
Đàn sanshin là linh hồn của âm nhạc dân gian Okinawa, nhỏ hơn shamisen nhưng tạo ra âm thanh tương tự. Người chơi đeo móng đàn bằng sừng bò hoặc nhựa trên ngón trỏ để gảy ba dây. Các lớp phủ bằng da rắn truyền thống giờ đây thường sử dụng vật liệu tổng hợp do luật bảo vệ động vật hoang dã. Các gia đình thường truyền nhạc cụ sanshin qua các thế hệ, và văn hóa Okinawa coi chúng là vật thiêng liêng.
Nhạc Cụ Khí
Đàn shakuhachi là một loại sáo tre được thổi từ đầu với các lỗ ngón tay để tạo nốt nhạc. Khác với sáo recorder, thân sáo chỉ cắt nghiêng để thổi thay vì có miệng sáo riêng biệt. Độ dài của nhạc cụ quyết định cao độ từ thấp đến cao. Ban đầu được sử dụng trong âm nhạc cung đình gagaku và múa, các nhà sư komuso chơi shakuhachi để thiền định trong thời kỳ Edo. Sau đó, nó trở thành nhạc cụ dàn nhạc cùng với shamisen và sho. Nhà soạn nhạc Tozan Nakao đã mở rộng thể loại âm nhạc của nó với các tác phẩm chịu ảnh hưởng của phương Tây vào thế kỷ 19 và 20.
Đàn shinobue là một loại sáo tre thổi bên với các lỗ ngón tay, khác với shakuhachi thổi đầu. Có mười hai biến thể để chơi ở các khóa khác nhau, từ F đến E. Các sợi dây bằng dây mây buộc các phần tre. Âm thanh cao, đặc trưng với những quãng trưởng thanh thoát, xuất hiện trong nhạc lễ hội, bài hát múa Bon và tiếng đệm nhà hát kabuki.
Đàn hichiriki là một nhạc cụ hơi hai lưỡi gà với thân tre dài khoảng 18 cm. Được du nhập từ Trung Quốc thời nhà Đường vào thế kỷ 7, nó có bảy lỗ ngón tay phía trước và hai lỗ ngón tay cái phía sau. Người chơi kiểm soát cách điệu và cao độ thông qua điều chỉnh miệng thổi, tương tự như kèn oboe phương Tây. Trong khi những người chơi truyền thống như Hitomi Nakamura biểu diễn nhạc cụ này, thì các nhạc sĩ phương Tây như Alan Hovhaness cũng đã kết hợp nó vào các sáng tác của mình.
Nhạc Cụ Gõ
Đàn tsuzumi, còn gọi là kotsuzumi, là một loại trống tay hình dây thắt với thân gỗ và hai mặt da được nối bằng dây. Người chơi siết dây để tăng cao độ hoặc thả dây để hạ thấp, tương tự như trống djembe châu Phi. Nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng đến cách điều chỉnh, buộc người biểu diễn phải điều chỉnh ở mỗi địa điểm. Độc đáo là người chơi làm ẩm mặt trống bằng giấy đã ngâm nước bọt để duy trì độ ẩm cần thiết cho chất lượng âm thanh phù hợp. Một số tsuzumi đang được sử dụng có tuổi đời hàng thế kỷ.
Đàn hyōshigi gồm hai thanh gỗ, truyền thống là tre hoặc gỗ cứng, dài khoảng 25 cm. Người chơi vỗ chúng vào nhau tạo ra âm thanh tách vỡ chói tai thu hút sự chú ý. Những tiếng vỗ này báo hiệu sự bắt đầu và kết thúc của các lễ hội, đồng thời đệm cho các buổi biểu diễn rối ningyo joruri, nhà hát kabuki và đấu sumo. Các nghệ sĩ đường phố trước đây sử dụng chúng để thu hút khán giả.
Điểm Chính Cần Nhớ
- Nhật Bản có hơn 30 nhạc cụ truyền thống bao gồm các loại khí, dây và gõ với hàng thế kỷ phát triển
- Đàn koto (zither) và shamisen (lute) đại diện cho các nhạc cụ dây cốt lõi, mỗi loại có kỹ thuật chơi và vai trò văn hóa riêng biệt
- Các nhạc cụ khí như shakuhachi và shinobue tạo ra âm thanh đặc trưng là một phần không thể thiếu của bản sắc âm nhạc Nhật Bản
- Các nhạc cụ gõ phục vụ cả chức năng âm nhạc và nghi lễ, thường báo hiệu các chuyển đổi trong các buổi biểu diễn
- Nhiều nhạc cụ đã tồn tại qua nguy cơ tuyệt chủng thông qua nỗ lực bảo tồn kiên trì của các nhạc sĩ và các phong trào hồi sinh văn hóa
Các nhạc cụ này tạo nền tảng cho truyền thống âm nhạc Nhật Bản. Hiểu cách chế tạo, phương pháp chơi và bối cảnh văn hóa của chúng cung cấp một điểm khởi đầu vững chắc để khám phá sâu hơn di sản âm nhạc phong phú này.



