Khi bạn bắt đầu học piano, thuật ngữ có thể cảm giác như một ngôn ngữ riêng. Arpeggio, solfège và pentascale chỉ là một vài thuật ngữ thường gây nhầm lẫn cho người mới. Bảng thuật ngữ này giải thích các từ vựng piano hữu ích nhất bằng những thuật ngữ rõ ràng, thực tế để bạn có thể tập trung vào việc chơi thay vì giải mã thuật ngữ chuyên ngành.
Nốt Nhạc, Nhịp Điệu và Giá Trị Âm Giai
Một nốt nhạc đại diện cho một cao độ cụ thể kết hợp với thời lượng nhịp điệu của nó. Nốt nhạc được đặt tên theo phân số của nốt tròn chiếm trong thời gian. Nốt tròn được giữ trong toàn bộ ô nhịp ở hầu hết các phổ nhịp, trong khi nốt móc đơn chỉ kéo dài một phần tám thời lượng đó. Điều đó có nghĩa là bạn có thể đặt tám nốt móc đơn vào thời gian chơi một nốt tròn.
Nhịp điệu là xung nhịp nhịp điệu nền tảng của âm nhạc. Nó chia thời gian thành các khoảng đều nhau, như nhịp tim đều đặn chạy xuyên suốt một bản nhạc. Trong khi tốc độ có thể thay đổi, khoảng cách giữa các nhịp vẫn nhất quán.
Nhịp điệu cho bạn biết khi nào chơi mỗi nốt. Nó tạo ra các mẫu hình trong thời gian và hoạt động độc lập với nhịp. Hãy nghĩ đến một tay trống chơi các nhịp điệu phức tạp trên một nhịp đơn giản, đều đặn. Nốt đen bằng một phần tư nốt tròn, và nốt móc đơn thậm chí nhanh hơn, với mười sáu nốt phù hợp vào không gian của một nốt tròn.
Hợp Âm và Hệ Thống Gam
Hợp âm là nhiều nốt nhạc được chơi đồng thời. Hợp âm tạo nền tảng hòa âm của âm nhạc và thường hỗ trợ giai điệu.
Arpeggio chơi một hợp âm từng nốt một thay vì cùng lúc. Ví dụ, arpeggio C trưởng chơi C, E, G lần lượt thay vì tất cả cùng một lúc.
Gam là một tập hợp các âm định nghĩa tâm điểm âm của một bản nhạc. Gam trưởng tuân theo mẫu hình các cung toàn với nửa cung giữa âm thứ ba và thứ tư và lại giữa âm thứ bảy và thứ nhất. Gam thứ đặt nửa cung giữa âm thứ hai và thứ ba thay vào đó, mang lại cho nó một chất lượng cảm xúc khác.
Pentascale chỉ chứa năm nốt. Người mới bắt đầu học piano thường học pentascale trước vì cả năm nốt đều nằm dưới năm ngón tay mà không cần thay đổi vị trí tay.
Khoảng Cách: Nửa Cung và Toàn Cung
Nửa cung là khoảng cách ngắn nhất giữa hai âm trên piano. Một phím trắng liền kề với phím đen tạo thành nửa cung, cũng như hai phím trắng không có phím đen ở giữa. Hai nửa cung bằng một cung toàn. Hiểu khoảng cách này là điều cần thiết để xây dựng gam và hợp âm đúng cách.
Cách Phát Âm và Cảm Giác Chạm
Cách phát âm mô tả cách chơi và kết nối từng nốt riêng lẻ.
Legato có nghĩa là chơi mượt mà và liền mạch không có khoảng nghỉ giữa các nốt. Ngón tay của bạn chuyển trực tiếp từ phím này sang phím tiếp theo mà không dừng lại.
Staccato tạo ra âm thanh ngắn, tách rời. Trên piano, bạn đạt được điều này bằng cách nhấn phím nhanh và nhấc ngón tay lên ngay lập tức.
Dấu slur đánh dấu các nốt kết nối mượt mà, trong khi dấu tie kết hợp thời lượng của hai nốt giống nhau. Các nốt được nối trông giống dấu slur nhưng luôn kết nối cùng một cao độ.
Dấu tenuto cho bạn biết giữ một nốt đủ thời gian, đôi khi hơi lâu hơn so với ghi chép.
Động Lực và Kiểm Soát Âm Lượng
Động lực kiểm soát độ to và nhỏ của việc chơi. Từ piano xuất phát từ tiếng Ý và có nghĩa là nhẹ, trong khi forte có nghĩa là mạnh. Mezzo thêm một định tính trung bình: mezzo piano là nhẹ vừa, và mezzo forte là mạnh vừa. Sử dụng động lực giúp bạn thể hiện cảm xúc và tạo hình dạng cho âm nhạc thay vì chơi mọi thứ ở cùng một âm lượng.
Tốc Độ, Mẫu Hình Nhịp Điệu và Hệ Thống Âm Tiết
Tốc độ mô tả một bản nhạc được chơi nhanh hay chậm như thế nào. Các nhạc công thường sử dụng các từ tiếng Ý cho tốc độ: largo có nghĩa là rất chậm, andante là nhịp đi bộ, moderato là tốc độ vừa phải, allegro có nghĩa là nhanh, và allegretto là rất nhanh.
Syncopation nhấn mạnh các nhịp thường rơi vào nhịp offbeat. Các nhịp tiêu chuẩn đặt nốt trên nhịp đen, nhưng syncopation cố ý đặt nốt giữa các nhịp này, tạo ra căng thẳng nhịp điệu. Luyện tập khiến syncopation trở nên tự nhiên.
Các âm tiết nhịp điệu như ta, ti-ti và tiri-ki đến từ phương pháp Kodály. Chúng giúp bạn nội tâm hóa và nói ra các mẫu hình nhịp điệu bằng cách gán cho mỗi thời lượng một âm tiết khác biệt. Hệ thống này làm cho việc học các nhịp phức tạp dễ quản lý hơn.
Solfège gán các âm tiết cho các bậc của gam: Do, Re, Mi, Fa, Sol, La, Ti, Do. Hệ thống này giúp bạn nghe và hát các mối quan hệ cao độ.
Kỹ Thuật Biểu Diễn
Glissando chơi một dòng nhanh các nốt tăng dần hoặc giảm dần. Trên piano, bạn chạy mặt sau ngón tay qua các phím để tạo ra hiệu ứng này.
Điểm Chính Cần Nhớ
- Nốt nhạc, nhịp và nhịp điệu làm việc cùng nhau: nốt mang cao độ và thời lượng, nhịp cung cấp xung đều đặn, và nhịp điệu tạo ra các mẫu hình thời gian
- Hợp âm là các nốt đồng thời; arpeggio chơi cùng các nốt lần lượt
- Gam trưởng tuân theo mẫu hình cung toàn-nửa cung cụ thể; gam thứ khác về sắp xếp khoảng cách
- Các dấu phát âm như legato, staccato và slur quyết định cách các nốt kết nối và phát ra âm
- Động lực (piano, forte, mezzo) kiểm soát âm lượng và biểu cảm âm nhạc
- Các dấu tốc độ cho biết tốc độ; syncopation tạo sự quan tâm nhịp điệu bằng cách đặt nhấn mạnh vào các nhịp bất ngờ
Xây dựng vốn từ vựng âm nhạc của bạn cần thời gian, nhưng các thuật ngữ này tạo nền tảng bạn cần để đọc nhạc, giao tiếp với các nhạc công khác và hiểu những gì giáo viên hoặc video hướng dẫn giải thích. Hãy quay lại bảng thuật ngữ này bất cứ khi nào bạn gặp một thuật ngữ xa lạ trong hành trình piano của mình.



