Ý đã trao tặng cho thế giới vô số đóng góp về nghệ thuật và văn hóa, nhưng ảnh hưởng của họ đối với âm nhạc nổi bật hơn cả. Các nhà soạn nhạc người Ý đã tiên phong trong việc tạo ra các thể loại hoàn chỉnh, phát triển các hình thức âm nhạc mới, và ảnh hưởng đến cách âm nhạc được viết và biểu diễn trên toàn cầu. Hiểu về những nhân vật này giúp người học nắm bắt nền tảng của âm nhạc cổ điển phương Tây và đánh giá cao lý do tại sao thuật ngữ tiếng Ý vẫn thống trị trong giáo dục âm nhạc ngày nay.
Hướng dẫn này bao gồm mười nhà soạn nhạc có tác phẩm trải dài nhiều thế kỷ và phong cách. Mỗi người đều có những đổi mới đã thay đổi âm nhạc mãi mãi.
Thời Kỳ Baroque: Vivaldi, Scarlatti và Monteverdi
Thời kỳ Baroque (khoảng 1600–1750) chứng kiến các nhà soạn nhạc người Ý thiết lập nhiều quy ước vẫn được sử dụng ngày nay. Ba nhân vật nổi bật với những cách tiếp cận khác nhau.
Antonio Vivaldi (1678–1741)
Vivaldi lớn lên ở Venice, nơi cha anh, một nghệ sĩ vĩ cầm chuyên nghiệp, đã dạy anh chơi nhạc cụ này từ sớm. Khi còn là thiếu niên, Vivaldi đã bắt đầu sáng tác, và đến giữa tuổi 20, anh làm việc tại một trại mồ côi ở Venice, nơi anh tạo ra hầu hết các tác phẩm nổi tiếng của mình.
Sản lượng sáng tác của anh rất đồ sộ: ít nhất 50 vở opera và hàng trăm tác phẩm nhạc cụ. Bốn Mùa vẫn là tác phẩm được biết đến nhiều nhất của anh, thể hiện kỹ năng vẽ tranh bằng âm nhạc. Sau đó anh chuyển đến Vienna nhưng gặp khó khăn về tài chính và qua đời ở đó năm 63 tuổi do nhiễm trùng nội tạng.
Giuseppe Domenico Scarlatti (1685–1757)
Sinh ra ở Naples cùng năm với Bach và Handel, Scarlatti ban đầu được đào tạo bởi cha - một nhà soạn nhạc. Ông từng là nghệ sĩ đàn organ tại Nhà nguyện Hoàng gia ở Naples trước khi du lịch rộng khắp Ý, Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha.
Scarlatti sáng tác hơn 500 bản sonata cho đàn phím kết hợp sự biểu cảm của Ý với ảnh hưởng dân gian Iberia và kỹ thuật đàn guitar Tây Ban Nha. 30 Essercizi per gravicembalo (Bài tập cho Đàn harpsichord) nổi tiếng của ông không được xuất bản cho đến sau khi ông qua đời. Ông qua đời ở Tây Ban Nha năm 71 tuổi.
Claudio Monteverdi (1567–1643)
Monteverdi làm việc tại Nhà thờ lớn San Marco ở Venice và sáng tác trên nhiều thể loại tôn giáo và thế tục. Ông đóng vai trò chuyển tiếp giữa phong cách Phục hưng và Baroque, khiến ông trở nên quan trọng trong lịch sử opera.
Vở opera L'Orfeo (1607) của ông được xếp vào hàng những tác phẩm sớm nhất trong thể loại này vẫn còn được biểu diễn ngày nay. Monteverdi phải đối mặt với sự phê phán từ lý thuyết gia Giovanni Maria Artusi, người đặt câu hỏi về cách tiếp cận hiện đại của ông, nhưng ông kiên trì. Ông chỉnh sửa L'Arianna và sáng tác một số vở opera trong những năm cuối đời trước khi qua đời vì bệnh vào năm 1643.
Những Bậc Thầy Opera: Verdi và Puccini
Thế kỷ 19 đưa opera Ý đến vị trí thống trị toàn cầu. Hai nhà soạn nhạc định nghĩa các khía cạnh khác nhau của truyền thống này.
Giuseppe Verdi (1813–1901)
Verdi xuất thân từ một gia đình không có ai theo nghiệp âm nhạc ở Busseto nhưng đã học đàn organ từ năm 6 tuổi. Bố mẹ mua cho anh một cây đàn spinet, và năm 8 tuổi anh đã làm nghề đàn organ ở nhà thờ. Anh học với các giáo viên địa phương và lãnh đạo Hội Filharmonik lúc 20 tuổi, dù bị Học viện Âm nhạc Milan từ chối.
Cuộc đời cá nhân mang đến bi kịch - hai con anh qua đời khi còn nhỏ, và vợ đầu qua đời trong khi anh đang sáng tác vở opera thứ hai. Tuy nhiên, anh tạo ra Aida, Otello và Nabucco, trở thành nhà soạn nhạc opera hàng đầu của Ý. Về sau, anh dạy học, hướng dẫn các nhà soạn nhạc trẻ hơn, tái hôn, và ủng hộ chính trị cũng như từ thiện của Ý. Anh qua đời năm 1901 sau một cơn đột quỵ.
Giacomo Puccini (1858–1924)
Puccini sinh ra trong một gia đình âm nhạc ở Lucca đã hoạt động tại Nhà thờ lớn San Martino. Anh bắt đầu làm ca sĩ hợp xướng và nghệ sĩ đàn organ, học tại Trường Âm nhạc Pacini ở Lucca trước khi nhận được học bổng vào Học viện Âm nhạc Milan.
Tác phẩm orchestral lớn đầu tiên của anh là Capriccio sinfonico, nhưng anh nhanh chóng chuyển sang opera. La Bohème và Tosca đại diện cho đỉnh cao sáng tác của anh, trong khi Madama Butterfly gặp trì hoãn sau một tai nạn ô tô nghiêm trọng. Puccini sống khá khiêm tốn về cuối đời, sáng tác một bài ca tôn vinh chiến thắng của Ý trong Thế chiến I. Anh qua đời vì ung thư cổ họng năm 1924.
Đổi Mới Hiện Đại: Ennio Morricone
Thế kỷ 20 mang đến những cơ hội mới cho các nhà soạn nhạc người Ý bên ngoài truyền thống cổ điển.
Ennio Morricone (1928–2020)
Morricone sinh ra ở Rome, nơi cha chơi kèn trumpet dạy anh đọc nhạc và nhiều nhạc cụ từ năm 6 tuổi. Anh vào Học viện Saint Cecilia năm 12 tuổi, tập trung vào trumpet, và sau đó gia nhập Dàn nhạc Giao hưởng của Nhà hát Opera dưới sự chỉ huy của Carlo Zecchi.
Sự nghiệp của ông trải dài từ sáng tác cổ điển đến gần 500 bản nhạc phim. Nhạc phim cho Người Tốt, Người Xấu và Kẻ Điên Rồ đã đạt được sự công nhận toàn cầu và được đưa vào Đại sảnh Danh vọng Grammy. Các bản nhạc đáng chú ý khác bao gồm Nắm Đấm Dollar, Người Được Lên Ðường 2, và Những Kẻ Bất Khả Tri. Morricone kết hợp jazz, cổ điển và các yếu tố thử nghiệm theo những cách đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhà soạn nhạc phim. Ông qua đời năm 91 tuổi sau một cú ngã.
Những Điểm Chính Cần Nhớ
- Các nhà soạn nhạc người Ý đã phát triển các hình thức nền tảng trong thời kỳ Baroque vẫn ảnh hưởng đến âm nhạc ngày nay
- Opera trở thành đóng góp định nghĩa của Ý cho âm nhạc thế giới, với Verdi và Puccini đại diện cho đỉnh cao Lãng mạn và cuối Lãng mạn của nó
- Nhiều nhà soạn nhạc người Ý xuất thân từ gia đình âm nhạc nhưng phát triển phong cách riêng biệt thông qua du lịch và ảnh hưởng đa dạng
- Ngay cả các nhà soạn nhạc thế kỷ 20 như Morricone cũng xây dựng dựa trên truyền thống Ý trong khi tạo ra các thể loại hoàn toàn mới
- Hiểu biết về những nhân vật này giúp người học nhận ra lý do tại sao thuật ngữ âm nhạc tiếng Ý thống trị giáo dục âm nhạc cổ điển trên toàn thế giới
Mười nhà soạn nhạc này chỉ đại diện cho một phần nhỏ di sản âm nhạc của Ý, nhưng những đổi mới của họ cho thấy một dòng chảy rõ ràng từ hợp âm Phục hưng qua các concerto Baroque, opera Lãng mạn, và nhạc phim hiện đại. Mỗi thời kỳ xây dựng dựa trên thời kỳ trước đó, biến âm nhạc Ý thành một cuộc trò chuyện liên tục kéo dài bốn thế kỷ.


