Những năm 1970 đánh dấu một giai đoạn chuyển đổi cho âm nhạc Anh, tận dụng đà phát triển từ cuộc Xâm lược Anh của thập niên trước đó trong khi mở rộng sang những lãnh thổ âm thanh và biểu diễn mới. Đối với những sinh viên đang học về biểu diễn thanh nhạc, sự hiện diện trên sân khấu và sự phát triển nghệ thuật, thời kỳ này cung cấp những ví dụ phong phú về cách các ca sĩ phát triển bản sắc riêng biệt đã định hình âm nhạc đại chúng qua nhiều thế hệ.
Bài viết này xem xét một số nhân vật chủ chốt từ thời kỳ này, tập trung vào điều gì khiến cách tiếp cận của họ đối với hát và biểu diễn đáng để nghiên cứu. Thay vì coi họ như những nhân vật giải trí đơn thuần, chúng ta thừa nhận họ là những nghệ sĩ đã thành thạo những kỹ năng kỹ thuật và sáng tạo cụ thể.
Sức Mạnh Thanh Nhạc Và Rock Singing
Các ca sĩ rock của những năm 1970 đã thiết lập các tiêu chuẩn về sức mạnh, sức bền và phạm vi âm vực vẫn còn ảnh hưởng đến các ca sĩ ngày nay.
Freddie Mercury (Queen)
Mercury là hiện thân của sự kết hợp giữa biểu diễn kịch tính với kiểm soát thanh nhạc kỹ thuật. Nền tảng đào tạo piano chính quy của anh đã giúp anh hiểu cấu trúc hài hòa và phát triển những lựa chọn giai điệu bất thường. Các ca sĩ nghiên cứu Mercury nên ghi nhớ khả năng chuyển đổi giữa thanh ngực và thanh đầu một cách mượt mà trong khi duy trì chất lượng âm thanh nhất quán trên toàn bộ phạm vi của anh. Công việc của anh trong những năm 1970 với Queen đã chứng minh cách một ca sĩ có thể đồng thời là ca sĩ chính và người sắp xếp sáng tạo.
Robert Plant (Led Zeppelin)
Plant đã mang những ảnh hưởng blues vào bối cảnh rock nặng, tạo ra một phong cách đã ảnh hưởng đến vô số ca sĩ metal và hard rock. Cách tiếp cận của anh nhấn mạnh việc truyền tải cảm xúc hơn là kỹ thuật hoàn hảo, mặc dù phạm vi tự nhiên của anh là phi thường. Sinh viên có thể học được từ cách anh sử dụng động lực - cách anh thay đổi cường độ trong các bài hát để tạo ra căng thẳng và giải tỏa.
Roger Daltrey (The Who)
Âm thanh mạnh mẽ, không lọc của Daltrey phù hợp với những bản rock anthem bùng nổ của ban nhạc. Công việc của anh chứng minh cách một ca sĩ có thể hoạt động như một phần của cuộc tấn công âm thanh tổng thể của ban nhạc thay vì tách biệt khỏi nó. Sự sẵn sàng của The Whooper đẩy giọng hát của mình vào vùng thô sơ đã tạo cho những bản ghi âm của họ một sự cấp bách mà những cách tiếp cận trau chuốt hơn có thể đã làm mất đi.
Tính Linh Hoạt Thể Loại Và Thành Công Thương Mại
Nhiều ca sĩ Anh của thời kỳ này đã thể hiện khả năng đáng kinh ngạc trong việc di chuyển giữa các thể loại trong khi duy trì bản sắc nghệ sĩ có thể nhận ra.
Elton John
Sự hợp tác của John với nhạc sĩ lời Bernie Taupin đại diện cho một mô hình viết bài hát cộng tác mà sinh viên có thể nghiên cứu. Các sáng tác dựa trên piano của John đòi hỏi anh phải phát triển cách tiếp cận thanh nhạc bổ sung cho sự phức tạp hài hòa của âm nhạc. Các album năm 1973 "Don't Shoot Me I'm Only the Piano Player" và "Goodbye Yellow Brick Road" cho thấy cách các yếu tố pop và rock có thể cùng tồn tại trong các bản ghi cá nhân.
Rod Stewart
Stewart là biểu tượng của việc nhảy qua các thể loại trong suốt sự nghiệp. Nguồn gốc folk-rock của anh nhường chỗ cho hard rock, sau đó là disco, trong khi tính cách thanh nhạc khàn khàn của anh vẫn nhất quán. Tính thích ứng này cung cấp những bài học về duy trì bản sắc nghệ thuật trong khi đáp ứng với khí hậu âm nhạc thay đổi.
Olivia Newton-John
Quỹ đạo của Newton-John từ tài liệu ảnh hưởng country đến pop thịnh hành cho thấy cách các ca sĩ có thể mở rộng phạm vi tiếp cận mà không từ bỏ âm thanh cốt lõi của họ. Giải Grammy chiến thắng "Let Me Be There" và công việc sau đó trong "Grease" cho thấy các khía cạnh khác nhau của cùng một khả năng diễn giải.
Đổi Mới Và Phát Triển Nghệ Thuật
Những nghệ sĩ bền bỉ nhất từ thời kỳ này là những người liên tục phát minh lại cách tiếp cận của họ.
David Bowie
Bowie đại diện cho cực đoan của sự phát minh lại nghệ thuật. Nhân vật Ziggy Stardust, nhân vật Thin White Duke và giai đoạn pop cuối cùng của anh cho thấy cách phong cách thanh nhạc và nhân vật có thể được xây dựng một cách có chủ đích. Sinh viên có thể phân tích cách anh điều chỉnh cách trình bày, cách ngắt nhịp và thậm chí cả sắc thái giọng để phục vụ các khái niệm nghệ thuật khác nhau. Album "Young Americans" năm 1975 của anh thể hiện khả năng tương tác chân thực với các truyền thống soul và funk của Mỹ.
Peter Gabriel
Gabriel bắt đầu với rock tiến bộ trước khi theo đuổi sự nghiệp solo thử nghiệm. Quỹ đạo của anh minh chứng cho việc các ca sĩ có thể sử dụng giọng hát của mình khác nhau tùy theo bối cảnh âm nhạc - mềm mại và thì thầm trong một môi trường, mạnh mẽ và kịch tính trong một môi trường khác.
Biểu Diễn Trên Sân Khấu Và Kết Nối Khán Giả
Ngoài kỹ thuật thanh nhạc, những nghệ sĩ này đã phát triển những cách tiếp cận biểu diễn trực tiếp trở thành một phần của bản sắc nghệ thuật của họ.
Joe Cocker
Cách tiếp cận diễn giải của Cocker đã biến những bài hát cover thành những tuyên bố cá nhân. Phiên bản của anh về "With a Little Help From My Friends" gắn liền với anh hơn là bản gốc của Beatles. Phong cách trình bày thể chất, đầy cảm xúc của anh cho thấy sinh viên cách năng lượng biểu diễn có thể bù đắp cho những hạn chế kỹ thuật thông thường.
Những Điểm Chính Rút Ra
- Kỹ thuật thanh nhạc trong rock và pop nên phục vụ giao tiếp cảm xúc, không phải tồn tại như một mục đích tự thân
- Tính linh hoạt thể loại đòi hỏi một bản sắc cốt lõi mạnh mẽ để duy trì sự nhất quán qua các phong cách khác nhau
- Sự hiện diện trên sân khấu và biểu diễn thể chất là những kỹ năng có thể học được giúp tăng cường khả năng trình bày thanh nhạc
- Sự phát minh lại nghệ thuật là một chiến lược dài hạn hợp lệ để duy trì sức sống sáng tạo
- Hiểu lý thuyết âm nhạc và nhạc cụ giúp các ca sĩ trở thành những cộng tác viên hiệu quả hơn
Kết Luận
Các ca sĩ Anh những năm 1970 đã chứng minh rằng hát thành công liên quan đến nhiều hơn là tài năng thô. Sự nghiệp của họ cho thấy giá trị của đào tạo kỹ thuật, nhận thức phong cách, sự sẵn sàng thay đổi và cam kết phát triển bản sắc nghệ thuật riêng biệt. Sinh viên tiếp cận giáo dục âm nhạc có thể nghiên cứu cách tiếp cận của họ như những khung làm việc để phát triển thực hành thanh nhạc của riêng mình.



