Thời kỳ Cổ điển trong âm nhạc kéo dài khoảng 90 năm, từ 1730 đến 1820, nằm giữa thời kỳ Baroque và thời kỳ Lãng mạn. Trong thời gian này, các nhạc sĩ đã tìm cảm hứng từ văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ đại, nhấn mạnh sự cân bằng, rõ ràng và sự đơn giản thanh lịch trong các sáng tác của họ. Âm nhạc trở nên dễ tiếp cận hơn so với phong cách Baroque phức tạp, với giai điệu rõ ràng và các cụm từ cân bằng mà nhiều người vẫn nhận ra ngày nay. Hiểu biết về những nhà soạn nhạc này giúp bạn thấy được âm nhạc nghệ thuật phương Tây đã phát triển như thế nào thành truyền thống mà chúng ta biết ngày nay.
C.P.E. Bach: Cầu Nối Giữa Hai Thời Kỳ
Carl Philipp Emanuel Bach là con trai thứ năm của Johann Sebastian Bach, một trong những nhà soạn nhạc Baroque quan trọng nhất. Người đỡ đầu của ông là Georg Philipp Telemann, một nhân vật Baroque lớn khác. C.P.E. Bach trở thành nhà soạn nhạc tiên phong trong phong cách Cổ điển mới nổi, phát triển điều mà ông gọi là empfindsamer Stil, hay "phong cách nhạy cảm", nhấn mạnh sự biểu đạt cảm xúc.
Ông phục vụ với tư cách nghệ sĩ đàn harpsichord tại triều đình của Frederick Đại đế ở Berlin trước khi trở thành giám đốc âm nhạc của một số nhà thờ ở Hamburg. C.P.E. Bach sáng tác các bản sonata đàn phím, concerto và âm nhạc tôn giáo, đồng thời viết một luận thuyết có ảnh hưởng về kỹ thuật chơi đàn phím. Ông cũng là một trong những nhà soạn nhạc đầu tiên viết tự truyện về cuộc đời và quá trình sáng tạo của mình. Những đổi mới của ông đã ảnh hưởng sâu sắc đến Haydn, Beethoven và Mozart đến nỗi Mozart được cho là đã nói, "Bach là cha. Chúng ta là những đứa trẻ!"
Gluck và Cải Cách Opera
Opera tồn tại trong thời kỳ Baroque, nhưng thời kỳ Cổ điển đã biến nó thành một hình thức nghệ thuật tập trung hơn. Christoph Willibald Gluck, người làm việc với cả phong cách Ý và Pháp, đã dẫn dắt cuộc cải cách này. Ông tin rằng opera đã trở nên cồng kềnh với sự trang trí giọng hát thái quá, vì vậy ông đã tinh giản nó để ưu tiên kể chuyện theo nhịp điệu.
Nguyên tắc của Gluck là âm nhạc, khiêu vũ và dàn dựng nên phục vụ cho kịch. Opera Orfeo ed Euridice của ông, dựa trên thần thoại Hy Lạp cổ đại về Orpheus, là minh chứng cho "sự đơn giản thanh nhã" này. Cách tiếp cận này đã ảnh hưởng đến các opera sau này của Mozart và thậm chí là các tác phẩm Lãng mạn của Wagner.
Clementi và Sự Trỗi Dậy Của Đàn Piano
Thời kỳ Baroque phụ thuộc nặng nề vào đàn harpsichord và organ, nhưng thời kỳ Cổ điển chứng kiến đàn piano trỗi dậy như nhạc cụ phím chủ đạo. Muzio Clementi, sinh ra ở Ý nhưng hoạt động ở Anh, đã sáng tác 110 bản sonata đàn piano và trở thành một trong những nhà soạn nhạc đầu tiên viết riêng cho nhạc cụ này. Nhiều người coi ông là "Cha đẻ của Đàn Piano".
Clementi cũng là một nghệ sĩ biểu diễn xuất sắc. Ông nổi tiếng khi thi đấu với Mozart trong một cuộc thi đàn piano dành cho Hoàng đế Joseph II, người đã tuyên bố kết quả là hòa. Ngoài biểu diễn, Clementi điều hành cả một công ty sản xuất đàn piano và một nhà xuất bản âm nhạc ở London, thể hiện năng lực kinh doanh đáng kể.
Haydn: Người Tiên Phong Của Giao Hưởng Và Quartet Dây
Giao hưởng và quartet dây trở thành những hình thức trung tâm của âm nhạc nghệ thuật phương Tây trong thời kỳ Cổ điển. Giao hưởng là một tác phẩm quy mô lớn cho dàn nhạc giao hưởng với ba hoặc bốn chương, trong khi quartet dây theo cấu trúc tương tự nhưng chỉ sử dụng hai violin, một viola và một cello. Joseph Haydn từ Áo đã phát triển cả hai hình thức này có hệ thống hơn bất kỳ nhà soạn nhạc nào trước đó.
Haydn cực kỳ nổi tiếng trong thời đại ông và có sự hài hước âm nhạc dí dỏm. Giao hưởng Bất ngờ của ông chứa đựng nhiều kết thúc giả và một hợp âm mạnh nổi tiếng nhằm đánh thức những khán giả đang ngủ. Giai đoạn Sturm und Drang của ông vào những năm 1760 và 1770 cho thấy một phong cách mãnh liệt hơn về mặt cảm xúc và mang tính cá nhân hóa cao hơn, vượt xa sự thanh lịch thông thường của thời đại.
Những Nhân Vật Bị Đánh Giá Thấp: Bologne và Salieri
Joseph Bologne, được biết đến với danh hiệu Chevalier de Saint-Georges, sinh ra ở Guadeloupe là con ngoài giá thú của một phụ nữ da đen bị nô lệ và một chủ đồn điền da trắng. Ông trở thành nhà soạn nhạc cổ điển da đen đầu tiên được biết đến. Ngoài âm nhạc, Bologne còn phục vụ với tư cách đại tá trong quân đội Cách mạng Pháp và là một võ sĩ đấu kiếm vô địch. Ông điều hành dàn nhạc giao hưởng hàng đầu của Paris và sáng tác opera, giao hưởng cùng sonata. Ông cũng tiên phong trong giao hưởng concertante, kết hợp các yếu tố giao hưởng với các đặc điểm của concerto grosso Baroque.
Antonio Salieri, sinh ra gần Verona, đã bị lu mờ trong bóng tối của hình tượng hư cấu với tư cách kẻ sát nhân ghen tuông của Mozart trong văn học và điện ảnh. Trên thực tế, Salieri và Mozart có lẽ đã tôn trọng lẩn nhau và thậm chí quảng bá tác phẩm của nhau. Salieri thống trị opera Ý khắp châu Âu và giảng dạy nhiều học sinh quan trọng, bao gồm Beethoven, Schubert và Liszt.
Mozart: Thiên Tài Trẻ Tuổi
Wolfgang Amadeus Mozart đại diện cho ví dụ nổi tiếng nhất về sự trưởng thành sớm trong âm nhạc. Ông bắt đầu sáng tác từ năm tuổi và đã thành thạo nhiều nhạc cụ vào thời điểm đó. Tác phẩm của ông vượt quá 600 tác phẩm, bao gồm giao hưởng, concerto, quartet dây, opera và Requiem dang dở của ông.
Âm nhạc của Mozart có những giai điệu thánh thiện, thanh nhã vẫn quen thuộc sau nhiều thế kỷ. Ông xây dựng trên những cải cách opera của Gluck để tạo ra Sự Kỳ Diệu Của Thổ Nhĩ Kỳ và Hôn Nhân Của Figaro, vẫn là một trong những opera được trình diễn nhiều nhất trên toàn cầu. Mặc dù tài năng to lớn, Mozart không bao giờ đạt được sự an toàn tài chính và qua đời ở tuổi 35.
Beethoven và Schubert: Những Nhân Vật Chuyển Giao
Ludwig van Beethoven đã nghiên cứu các tác phẩm của Mozart và Haydn vào đầu sự nghiệp, nhưng âm nhạc của ông ngày càng hướng về thời kỳ Lãng mạn. Giao hưởng số 9 của ông mang tính cách mạng, là một trong những tác phẩm đầu tiên kết hợp hợp xướng và các ca sĩ đơn ca với dàn nhạc giao hưởng đầy đủ, có chủ đề "Ode to Joy" nổi tiếng. Beethoven mở rộng các quy ước Cổ điển, viết những tác phẩm phiêu lưu hơn và mãnh liệt hơn về mặt cảm xúc.
Franz Schubert qua đời khi mới 31 tuổi nhưng đã sáng tác hơn 1.500 tác phẩm. Tài năng giai điệu của ông đã tạo ra những tác phẩm đáng nhớ như Bản Ngũ Cầm Cá Hồi. Ông đổi mới đáng kể trong Lieder, là những bài hát nghệ thuật phổ nhạc thơ tiếng Đức, và viết nhiều tác phẩm thính phòng, bao gồm Bản Giao Hưởng Chưa Hoàn Thành nổi tiếng của ông.
Những Điểm Chính
- Thời kỳ Cổ điển (1730-1820) nhấn mạnh sự rõ ràng, cân bằng và giai điệu dễ tiếp cận hơn so với sự phức tạp của Baroque
- C.P.E. Bach kết nối phong cách Baroque và Cổ điển, ảnh hưởng đến Mozart, Haydn và Beethoven
- Gluck cải cách opera bằng cách ưu tiên kịch tính hơn các màn trình diễn giọng hát
- Clementi tiên phong trong sáng tác đàn piano và được mang danh hiệu "Cha đẻ của Đàn Piano"
- Haydn thiết lập giao hưởng và quartet dây như những hình thức chính
- Năng suất và tài năng giai điệu của Mozart đã tạo ra những tác phẩm bất hủ bất chấp cuộc đời ngắn ngủi
Vienna là trung tâm của thời kỳ âm nhạc này. Haydn, Mozart, Beethoven, Gluck và Schubert đều dành thời gian đáng kể ở đó, đó là lý do tại sao các học giả đôi khi gọi thời kỳ này là Chủ nghĩa Cổ điển Vienna. Những nhà soạn nhạc này đã đặt nền móng cho thời kỳ Lãng mạn tiếp theo, kết hợp sự rõ ràng về cấu trúc với chiều sâu cảm xúc ngày càng tăng. Khám phá tác phẩm của họ giúp bạn có nền tảng để hiểu gần như tất cả âm nhạc nghệ thuật phương Tây ra đời sau đó.


