Âm nhạc dân gian Nga khởi nguồn không có nhạc cụ—truyền thống hát chay từ thế kỷ 11. Qua nhiều thế kỷ, bất chấp những giai đoạn nhạc cụ bị cấm, các nghệ sĩ Nga đã phát triển một sự đa dạng phong phú về nhạc cụ dân gian. Một số đến từ nước ngoài và được điều chỉnh; những cái khác phát triển từ truyền thống địa phương. Hiểu biết về những nhạc cụ này giúp bạn nắm được cách âm nhạc dân gian Nga tạo ra âm thanh đặc trưng riêng.
Hướng dẫn này bao gồm 15 nhạc cụ truyền thống mà bạn sẽ gặp trong âm nhạc dân gian Nga. Với mỗi nhạc cụ, bạn sẽ học cách nó được chế tạo, cách nghệ sĩ chơi nó, và tại sao nó quan trọng trong văn hóa âm nhạc Nga.
Nhạc Cụ Dây
Domra thuộc họ đàn lute và xuất hiện khắp các nền văn hóa Đông Slavic. Đặc điểm nổi bật của nó là thân tròn và cần dài với ba đến bốn dây kim loại. Phiên bản ba dây đã trở thành tiêu chuẩn ở Nga.
Nghệ sĩ Nga Vasily Andreyev phát triển domra hiện đại vào cuối thế kỷ 19 sau khi tìm thấy một nhạc cụ dây bị hỏng. Ngày nay, domras đóng vai trò làm giai điệu chính trong các dàn nhạc balalaika. Nghệ sĩ cầm nó như đàn guitar và sử dụng móng hoặc ngón tay để bấm dây.
Balalaika có cùng nguồn gốc với domra nhưng có thân hình tam giác đặc trưng. Lịch sử của nó追溯 đến thế kỷ 17, khi những nghệ sĩ lang thang gọi là Skomorokhi sử dụng cả hai nhạc cụ. Nhà thờ phản đối những người biểu diễn giải trí này, và Sa hoàng Alexei Mikhailovich đã ra lệnh tiêu hủy nhạc cụ của họ. Balalaika vẫn là nhạc cụ của nông dân cho đến khi Andreyev hồi sinh nó. Ông làm việc với một thợ làm đàn violin để hoàn thiện nó, và được gọi là "cha đẻ của balalaika."
Gusli là nhạc cụ dây cổ nhất của Đông Slavic, thuộc họ đàn zither với các dây nằm ngang trên thân. Nghệ sĩ bấm dây bằng ngón tay hoặc móng tùy theo kích thước của nhạc cụ. Âm thanh rất dịu dàng và thường đi kèm với truyện cổ tích. Có một số loại: gusli hình cánh với 4 đến 14 dây, gusli hình mũ giáp với 11 đến 36 dây, và gusli để bàn hình chữ nhật với 55 đến 66 dây. Năm 1914, N. P. Fomin đã thêm một bàn phím, cho phép người biểu diễn chơi phím bằng tay trái trong khi bấm dây bằng tay phải.
Nhạc Cụ Phím và Nhạc Cụ Hơi Tự Do
Người Nga sử dụng "accordion" để mô tả ba nhạc cụ có liên quan: garmoshka, bayan, và chính accordion. Accordion đến từ châu Âu và trở thành trung tâm của âm nhạc dân gian Nga.
Timofey Vorontsov phát minh ra accordion vào năm 1820 ở Tula. Đến cuối thế kỷ 19, các nhà máy Nga sản xuất hơn 700.000 accordion mỗi năm. Accordion chromatic trở nên phổ biến nhất, với các nhà soạn nhạc viết các tác phẩm độc tấu và hợp tấu cho nó.
Bayan, được phát triển vào đầu thế kỷ 20, là một chromatic button accordion với những phẩm chất âm sắc đặc biệt. Nó tạo ra âm trầm đầy đủ hơn so với accordion phương Tây và xuất hiện trong các tác phẩm kinh điển của các nhạc sĩ như Vladislav Zolotaryov và Sofia Gubaidulina.
Nhạc Cụ Gõ
Treshchotka là một nhạc cụ rung được làm từ 10 đến 30 thanh gỗ sồi mỏng xâu trên sợi dây. Nghệ sĩ cầm hai đầu, kéo căng nó như một chiếc accordion, rồi bóp các thanh lại với nhau để tạo ra âm thanh giống như tiếng nứt hoặc vỗ tay. Bằng cách điều chỉnh lực và góc của các thanh, người chơi tạo ra các nhịp điệu và âm lượng khác nhau. Tại đám cưới, người Nga truyền thống chơi treshchotkas để xua đuổi tà ma khỏi đôi tân nhân.
Lozhki là những chiếc thìa gỗ được sử dụng như nhạc cụ gõ. Khác với những chiếc thìa thông thường, lozhki âm nhạc được làm từ gỗ cứng hơn với cán dài hơn và bề mặt được đánh bóng. Người chơi sử dụng bộ hai, ba hoặc bốn chiếc thìa để tạo ra các cao độ khác nhau, biểu diễn độc tấu hoặc hát, nhảy và chơi với các nhạc cụ khác.
Buben giống như một chiếc tambourine Nga—một khung cầm tay với màng căng và những quả chuông nhỏ hoặc miếng kim loại trong các khe. Các nghệ sĩ giải trí thời trung cổ và huấn luyện gấu sử dụng bubens trong các buổi biểu diễn của họ. Những người chơi lành nghề thực hiện các thủ thuật: đánh vào đầu gối, đầu và chân; tung và chụp nhạn cụ; và chơi bằng tay, ngón tay và khuỷu tay.
Nhạc Cụ Hơi
Zhaleika, được gọi là "kèn clarinet dân gian Nga," là một nhạc cụ hơi phổ biến với ống gỗ dài 10 đến 20 cm, 3 đến 7 lỗ ngón tay, và một lưỡi gà đơn làm từ sậy hoặc lông ngỗng. Đầu chuông thường là sừng bò hoặc vỏ bạch dương. Ban đầu những người chăn cừu sử dụng nó để tụ họp gia súc vì âm thanh có thể truyền xa tới 6 km. Người chơi tạo ra các cao độ khác nhau bằng cách để lộ và che các lỗ ngón tay dọc theo ống.
Rozhok là một nhạc cụ hơi cổ xưa có từ thế kỷ 17. Nó có một ống hình nón thẳng với một lỗ ngón cái, năm lỗ ngón tay, và miệng thổi hình cốc. Ống được làm từ bạch dương, gỗ phong hoặc gỗ bách xù, với đầu chuông hình nón làm cho nó có hình dáng đặc biệt. Âm thanh sáng của rozhok truyền xa ngoài trời.
Kèn Túi
Volynka là kèn túi của Nga, được giới thiệu vào cuối thế kỷ 18 khi Matthew Guthrie quan sát người Phần Lan sống ở Nga chơi nhạn cụ này. Các nhạn cụ truyền thống sử dụng da dê, tạo cho chúng một mùi đặc biệt. Các làng Nga cuối cùng đã tự chế tạo volynkas từ dạ dày của dê, lợn hoặc cừu. Nhạn cụ bao gồm một ống thổi với các lỗ ngón tay, một lưỡi gà trong miệng thổi, và một hoặc hai ống trầm để hỗ trợ hài hòa liên tục.
Điểm Chính Cần Nhớ
- Các nhạn cụ Nga phát triển qua các giai đoạn bị cấm nhưng đã tồn tại thông qua truyền thống nông dân và những nỗ lực hồi sinh của các nghệ sĩ như Vasily Andreyev
- Nhạn cụ dây như domra và balalaika tạo nền tảng cho các dàn nhạc dân gian Nga
- Nhạn cụ gõ như treshchotkas và lozhkis cho thấy cách các vật dụng hàng ngày trở thành công cụ âm nhạc trong văn hóa Nga
- Nhạn cụ hơi phục vụ các mục đích thực tế ngoài âm nhạc, bao gồm liên lạc qua khoảng cách xa và chăn gia súc
- Nhiều nhạn cụ Nga có nguồn gốc từ nơi khác nhưng đã được điều chỉnh để trở thành một phần không thể thiếu của bản sắc âm nhạc Nga
Khám phá những nhạn cụ này cung cấp cho bạn nền tảng để hiểu cách âm nhạc dân gian Nga phát triển những âm thanh đặc trưng của nó. Mỗi nhạn cụ đóng góp một điều gì đó khác biệt—năng lượng nhịp điệu, sự phong phú giai điệu, hoặc chiều sâu văn hóa—cho toàn bộ truyền thống.


