Duke Ellington là một trong những nhân vật có năng suất và ảnh hưởng nhất trong lịch sử jazz. Trong suốt cuộc đời, ông đã sáng tác hoặc cộng tác trên hơn 1.000 tác phẩm âm nhạc—tạo ra khối lượng công trình được ghi âm lớn nhất bởi bất kỳ nhà soạn nhạc và người biểu diễn đơn lẻ nào trong jazz. Các sáng tác của ông bao gồm các bản nhạc jazz tiêu chuẩn, các vở nhạc kịch Broadway, nhạc phim và các tác phẩm giao hưởng. Đối với bất kỳ ai đang tìm hiểu về âm nhạc Hoa Kỳ, việc hiểu những đóng góp của Ellington sẽ cung cấp bối cảnh thiết yếu cho việc jazz đã phát triển như thế nào để trở thành nền tảng của văn hóa âm nhạc toàn cầu.
Ảnh Hưởng Âm Nhạc Sớm Có Và Quá Trình Đào Tạo
Sinh ra với tên Edward Kennedy Ellington vào ngày 29 tháng 4 năm 1899 tại Washington, D.C., Ellington lớn lên trong một gia đình có âm nhạc. Cả cha mẹ đều chơi piano, mặc dù họ ưa thích các phong cách khác nhau—mẹ ông thích những bài hát phòng khách trong khi cha ông thích opera. Mặc dù tiếp xúc sớm với âm nhạc, nhưng Ellington trẻ ban đầu ít quan tâm đến âm nhạc. Bóng chày cuốn hút cậu hơn là việc tập piano, và sau đó ông thừa nhận trong hồi ký năm 1971 rằng cậu đã bỏ lỡ nhiều buổi học hơn là tham dự.
Bước ngoặt đến khi Ellington lên 14. Cậu bắt đầu lén vào Phòng Bơi của Frank Holiday, nơi cậu lắng nghe các nghệ sĩ piano chuyên nghiệp chơi nhạc. Những trải nghiệm này đã khơi dậy niềm đam mê thực sự với âm nhạc mà trước đó cậu không có. Cậu bắt đầu học nhạc nghiêm túc và sớm tự sáng tác nhạc.
Trong mùa hè năm 1914, trong khi làm nhân viên pha chế đồ uống tại quán cà phê Poodle Dog, Ellington đã sáng tác bài nhạc đầu tiên của mình—ban đầu được gọi là "Soda Fountain Rag" hoặc "Poodle Dog Rag." Đến thời điểm này, cậu đã phát triển kỹ năng nghe nhạc đặc biệt. Cậu có thể chơi cùng một bài theo nhiều phong cách—two-step, waltz, tango, foxtrot—và khán giả thường không thể nhận ra cậu đang lặp lại cùng một nhạc phẩm. Khả năng thích ứng và tái diễn giải tài liệu này sẽ trở thành dấu ấn đặc trưng trong cách tiếp cận sáng tác của cậu.
Xây Dựng Sự Nghiệp: Từ Washington Đến Danh Tiếng Toàn Quốc
Đầu sự nghiệp, Ellington nhận được sự hướng dẫn từ những nghệ sĩ đã được thiết lập bao gồm Fats Waller, Sidney Bechet và James P. Johnson. Những người cố vấn này đã giúp định hình sự hiểu biết của cậu về biểu diễn chuyên nghiệp. Năm 1917, cậu thành lập ban nhạc đầu tiên, The Duke's Serenaders, biểu diễn cho khán giả hòa nhập chủng tộc trên khắp Washington, D.C. và Virginia—một lập trường đáng chú ý trong thời đại phân biệt chủng tộc.
Những năm 1920 đánh dấu bước đột phá của Ellington. Thông qua cộng tác với nhà văn lời và nhà quảng bá Irving Mills, Ellington có được quyền truy cập vào Cotton Club, một địa điểm danh tiếng phục vụ chủ yếu khách hàng da trắng giàu có. Các buổi phát sóng radio thường xuyên từ Cotton Club đã mang lại cho Ellington sự nổi tiếng trên toàn quốc. Để đáp ứng nhu cầu của địa điểm này, cậu đã mở rộng nhóm từ dàn sáu người lên dàn nhạc jazz mười một người, cẩn thận chọn những nhạc công có âm thanh độc đáo sẽ trở nên thiết yếu cho âm thanh đặc trưng của cậu.
Các Tác Phẩm Đặc Trưng Và Hợp Tác Đáng Chú Ý
Ellington sáng tác trên một phạm vi định dạng bất thường rộng. Danh mục tác phẩm của ông bao gồm các bản nhạc jazz tiêu chuẩn vẫn được biểu diễn rộng rãi ngày nay:
- "Caravan" – đồng sáng tác với nghệ sĩ trombone Juan Tizol
- "Mood Indigo" – đồng sáng tác với nghệ sĩ clarinet Barney Bigard
- "Satin Doll" – đồng sáng tác với nghệ sĩ piano Billy Strayhorn
- "It Don't Mean a Thing (If It Ain't Got that Swing)" – từ vở nhạc kịch Play On!
- "In A Sentimental Mood"
- "Take the A-Train" – được sáng tác bởi Billy Strayhorn nhưng mãi mãi gắn liền với dàn nhạc của Ellington
Ngoài các tác phẩm jazz tiêu chuẩn, Ellington đã sáng tác ba vở nhạc kịch Broadway (Jump for Joy, Play On!, Beggar's Holiday), nhiều bản nhạc phim (bao gồm Anatomy of a Murder năm 1959), và các tác phẩm quy mô lớn cho piano và dàn nhạc giao hưởng như "New World a-Comin'" và "Harlem." Ông thậm chí bắt đầu một vở opera tên là Queenie Pie, vẫn chưa hoàn thành khi ông qua đời nhưng cuối cùng đã được hoàn thành và dàn dựng tại Broadway vào năm 1986.
Một cộng tác quan trọng là với Billy Strayhorn, người gia nhập dàn nhạc của Ellington vào năm 1939. Strayhorn đã đồng sáng tác một số tác phẩm nổi tiếng nhất của Ellington và phục vụ như một đối tác sáng tạo quan trọng cho đến khi Strayhorn qua đời vào năm 1967.
Di Sản Và Ảnh Hưởng Lâu Dài
Ảnh hưởng của Ellington vượt xa jazz. Ông đã cộng tác với các nghệ sĩ từ Billie Holiday và Ella Fitzgerald đến các nhạc sĩ cổ điển, chứng minh rằng tầm nhìn âm nhạc của ông vượt qua ranh giới thể loại. Sau khi ông qua đời vào năm 1974, các lời tưởng nhớ tràn về—Stevie Wonder đã tôn vinh ông bằng bài hát "Sir Duke," và Charles Mingus đã sáng tác "Duke Ellington's Sound Of Love" như một bài điếu.
Năm 2009, Cục Đúc Tiền Hoa Kỳ đã tôn vinh Ellington bằng cách đặt hình của ông trên đồng xu. Âm nhạc của ông tiếp tục được nghiên cứu, biểu diễn và kỷ niệm trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến các nhạc sĩ trên khắp jazz, soul, cổ điển và các thể loại đương đại.
Những Điểm Chính
- Duke Ellington đã sáng tác hoặc cộng tác trên hơn 1.000 tác phẩm, khối lượng công trình được ghi âm lớn nhất bởi bất kỳ nhà soạn nhạc-người biểu diễn jazz đơn lẻ nào
- Bước đột phá của ông đến qua các buổi biểu diễn tại Cotton Club và các buổi phát sóng radio vào những năm 1920, mở rộng dàn nhạc của ông thành một dàn nhạc jazz đầy đủ
- Ellington đã làm việc trên nhiều định dạng: các bản nhạc jazz tiêu chuẩn, Broadway, nhạc phim, tác phẩm giao hưởng và thậm chí cả opera
- Các cộng tác của ông với Billy Strayhorn đã tạo ra nhiều sáng tác lâu dài nhất của ông
- Vượt qua jazz, Ellington đã ảnh hưởng đến các nghệ sĩ trên nhiều thể loại và tiếp tục được công nhận như một nhân vật nền tảng trong âm nhạc Hoa Kỳ
Dù bạn đang khám phá jazz lần đầu hay đang sâu hơn kiến thức hiện có, khối lượng công trình của Ellington mang đến một bài học thực tiễn về đổi mới, cộng tác và việc sử dụng sáng tạo truyền thống âm nhạc. Hãy bắt đầu với bất kỳ bản nhạc đặc trưng nào của ông và nghe cách một nghệ sĩ đã tái định hình toàn bộ một hình thức nghệ thuật.


