Âm nhạc không bắt đầu từ các phòng hòa nhạc hay phòng thu âm. Nó bắt đầu với những công cụ cơ bản và vật liệu tự nhiên được định hình bởi bàn tay con người qua hàng chục nghìn năm. Khi chúng ta xem xét những nhạc cụ cổ xưa nhất, chúng ta có được nhiều hơn là kiến thức về âm thanh—chúng ta hiểu được cách tổ tiên chúng ta suy nghĩ, giao tiếp và xây dựng xã hội. Bài viết này xem xét sáu nhạc cụ có niên đại từ 60.000 năm trước đến khoảng 4.000 năm trước, mỗi cây mang đến một góc nhìn khác về cuộc sống thời cổ đại.
Ống tiêu Neanderthal: Viết lại lịch sử tiền sử loài người
Năm 1995, các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một thứ phi thường trong một hang động ở Slovenia: một cây sáo xương mà ngày nay họ tin rằng có tuổi đời khoảng 60.000 năm. Được làm từ xương chân của một con gấu hang, cây sáo này có bốn lỗ âm có thể thay đổi cao độ. Phát hiện này ngay lập tức gây ra tranh cãi. Một số nhà nghiên cứu cho rằng nó chứng minh người Neanderthal có cuộc sống văn hóa tinh vi và khả năng biểu đạt nghệ thuật. Những người khác cho rằng các lỗ này có thể phục vụ mục đích thực dụng như tín hiệu hoặc liên lạc thay vì âm nhạc.
Điều quan trọng nhất không phải là kết quả của cuộc tranh luận mà là những gì nó cho thấy. Cây sáo này thách thức các giả định về thời điểm con người bắt đầu sáng tạo nghệ thuật. Nếu người Neanderthal tạo ra âm nhạc—hoặc ít nhất là tạo hình xương thành nhạc cụ phát ra âm thanh—thì niềm thôi thúc tạo ra âm thanh có tổ chức đã ăn sâu hơn trong cây gia đình của chúng ta so với những gì trước đây chúng ta nghĩ.
Bullroarer: Âm thanh như một công cụ giao tiếp
Khoảng 18.000 năm trước Công nguyên, con người ở nhiều vùng đã phát triển một thiết bị đơn giản có thể mang âm thanh đi xa: bullroarer. Nhạc cụ này bao gồm một miếng gỗ phẳng, hình elip—thường dài từ 10 đến 35 cm—được gắn vào một sợi dây dài. Để chơi nó, một người cầm sợi dây và xoay miếng gỗ thành vòng tròn. Sự xoay tạo ra một tiếng ù tần số thấp có thể đi xa một cách đáng ngạc nhiên.
Bullroarer phục vụ nhiều mục đích khác nhau tùy theo văn hóa. Trong một số xã hội, nó đồng hành với các nghi lễ và nghi thức. Trong những xã hội khác, nó bắt chước các âm thanh tự nhiên như sấm, khiến mọi người liên tưởng nó với các lực lượng siêu nhiên. Các cộng đồng chăn chiên sử dụng nó để giao tiếp qua các thung lũng hoặc di chuyển gia súc. Trẻ em thậm chí còn sử dụng các phiên bản nhỏ hơn làm đồ chơi. Bullroarer chứng minh cách con người thời tiền sử đã tái sử dụng vật lý cơ bản—mối quan hệ giữa tốc độ xoay và tần số âm thanh—thành các công cụ thực tế và nghi lễ.
Sáo xương Trung Quốc: Từ công cụ săn bắn đến vật nghi lễ
Tiêu Jiahu đại diện cho nhạc cụ lâu đời nhất được biết đến từ Trung Quốc, có niên đại từ khoảng 6.000 TCN. Các cuộc khai quật tại địa điểm Jiahu ở tỉnh Hà Nam đã phát hiện sáu cây sáo nguyên vẹn cùng với các mảnh vỡ của khoảng ba mươi cây khác. Những cây sáo này được khắc từ xương cánh của chim hồng hạc đỏ, có miệng thổi hình chữ V đặc trưng và từ năm đến tám lỗ ngón tay.
Những thợ săn sớm phát hiện rằng bắt chước tiếng chim bằng những cây sáo này có thể thu hút hồng hạc, khiến nhạc cụ trở nên hữu ích cho việc săn bắn. Theo thời gian, tiêu đã phát triển vượt xa việc săn bắn. Mọi người chơi chúng để ăn mừng các chuyến đi thành công và sau đó đưa chúng vào các nghi lễ và nghi thức. Quá trình chuyển đổi từ công cụ thực tế sang đối tượng văn hóa phản ánh các mô hình được nhìn thấy trên toàn thế giới: nhạc cụ sinh ra từ nhu cầu cuối cùng trở thành biểu tượng của bản sắc và biểu đạt.
Kèn của Tutankhamun: Âm thanh cho thế giới bên kia
Bulong chôn cất của Pharaoh Tutankhamun chứa hai chiếc kèn kim loại khi nhà khảo cổ học Howard Carter mở hầm mộ vào năm 1922. Những nhạc cụ này có niên đại từ khoảng 5.000 TCN, khiến chúng trở thành một trong những nhạc cụ hơi bằng kim loại còn tồn tại lâu đời nhất. Một chiếc kèn dài khoảng 48 cm và bằng đồng; chiếc kia dài 57 cm và bằng bạc.
Cả hai chiếc kèn chỉ phát ra ba nốt. Các văn bản cổ đại và phân tích chuyên gia cho thấy chúng có thể đã phục vụ các chức năng quân sự, được sử dụng để điều phối quân đội hoặc ra hiệu lệnh. Tuy nhiên, sự hiện diện của chúng trong một ngôi mộ hoàng gia cho thấy vai trò nghi lễ. Một số nhà sử học tin rằng chúng đã đồng hành với công nhân để duy trì kỷ luật trong quá trình xây dựng hầm mộ. Những người khác cho rằng chúng tôn vinh pharaoh trong thế giới bên kia. Bất kể mục đích chính xác, những chiếc kèn này cho thấy người Ai Cập cổ đại hiểu cách các nhạc cụ kim loại có thể thể hiện quyền uy và tạo ra sự gắn kết xã hội.
Xun: Đất sét, ocarina và biểu cảm cảm xúc
Cũng đến từ Trung Quốc là xun, một nhạc cụ hơi bằng đất sét hình quả trứng với không quá mười lỗ ngón tay. Mẫu vật lâu đời nhất được biết đến, được phát hiện ở tỉnh Chiết Giang, có niên đại 7.000 năm. Xun bắt nguồn từ những viên đá nhỏ hoặc quả bóng bùn mà thợ săn thổi vào để tạo ra âm thanh. Khi các kỹ thuật gốm tiến bộ, những người thợ đã khoét rỗng những quả bóng này và tinh chỉnh chúng thành hình dạng đặc trưng của xun.
Chơi xun đòi hỏi phải giữ nhạc cụ bằng cả hai tay trong khi thổi nhẹ nhàng qua một khe thổi, dùng ngón tay bịt các lỗ để thay đổi cao độ. Âm thanh thu được tương tự như của ocarina. Ở Trung Quốc cổ đại, xun tạo ra âm nhạc phù hợp cho các dịp trang trọng—giai điệu bi thương và các tác phẩm nghi lễ cho đền thờ và cung điện. Giọng nói của nó mang trọng lượng cảm xúc cụ thể, cho thấy các nhạc sĩ Trung Quốc cổ đại đã suy nghĩ cẩn thận về cách âm sắc nhạc cụ truyền tải cảm xúc.
Đàn lia Ur: Nhạc cụ dây và hệ thống phân tầng xã hội
Nghĩa trang Hoàng gia của Ur, từng là một phần của Mesopotamia cổ đại, chứa bốn cây đàn lia khi được khai quật. Với hơn 4.500 năm tuổi, những cây đàn lia hộp này được xếp hạng trong số những nhạc cụ dây lâu đời nhất từng được tìm thấy. Mỗi cây có một cái đầu động vật gắn ở phía trước hộp cộng hưởng, và mỗi cây chứa mười một dây tạo ra âm thanh ù đặc trưng khi gảy.
Các nhà khảo cổ học phát hiện những cây đàn lia này được chôn cùng mười phụ nữ, cho thấy chúng đóng vai trò trong các nghi lễ tang lễ. Nhạc cụ có thể đã đồng hành với những bài hát tôn vinh người đã khuất hoặc đánh dấu sự chuyển đổi sang thế giới bên kia. Việc tìm thấy những vật phẩm tinh xảo như vậy trong một nghĩa trang cho thấy âm nhạc có ý nghĩa thiêng liêng trong xã hội Mesopotamia—nhạc cụ dây không chỉ là giải trí đơn thuần mà là công cụ để giải quyết các câu hỏi về sự tồn tại.
Những điểm chính
- Những nhạc cụ lâu đời nhất thường phục vụ nhiều chức năng: công cụ săn bắn, thiết bị giao tiếp, vật nghi lễ và công cụ giải trí tùy theo bối cảnh.
- Lựa chọn vật liệu cho thấy những tài nguyên nào mà con người tiền sử coi trọng và hiểu biết: xương, đất sét, gỗ, đá và cuối cùng là kim loại đều trở thành nguồn âm thanh.
- Phân bố địa lý có ý nghĩa—những nhạc cụ tương tự xuất hiện độc lập ở các vùng khác nhau cho thấy những thôi thúc phổ quát của con người đối với âm thanh có tổ chức.
- Tranh luận về mục đích của các nhạc cụ cổ đại phản ánh việc chúng ta thực sự biết rất ít về các nền văn hóa quá khứ, đòi hỏi sự giải thích cẩn thận về bằng chứng vật chất.
- Các nhạc cụ cổ đại liên tục xuất hiện cùng với bằng chứng về nghi lễ, mai táng và tổ chức xã hội, cho thấy âm nhạc không bao giờ tách rời khỏi cuộc sống cộng đồng.



